Phil International Co., Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
120 trong số đó (75%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 4 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 159 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 7 |
| 2024 | 8 |
| 2023 | 3 |
| 2022 | 1 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 2 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 2 |
| 2014 | 5 |
| 2013 | 9 |
Toàn bộ 159 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mometasone | 880110077226 | Mometason furoat (mỗi nhát xịt chứa: Mometason furoat 50mcg) 0,05% (w/v) | Thuốc xịt mũi | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Philsonat | 880110436125 | Bromfenac natri sesquihydrate 5mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Republic of Korea | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Ferric Hydroxide Không kê đơn | 880100350425 (cũ: VN-16876-13) | Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) 178,5mg/5ml | Dung dịch uống | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Phileo | 880115314425 | Levofloxacin hydrate 25mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Philpresil Inj. | 880110045425 (cũ: VN-10500-10) | Citicoline 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Posod | 880110038425 (cũ: VN-18428-14) | Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Philtobax | 880110038525 (cũ: VN-19519-15) | Tobramycin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Comopas | 880114038625 (cũ: VN-22030-19) | Natri colistimethat tương đương colistin hoạt tính 150mg | Bột đông khô pha tiêm | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Philflomid | 880115195600 | Levofloxacin hydrat 75mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Philoxe | 880115001800 (cũ: VN-22463-19) | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Hameron Eye drops Không kê đơn | 880100796624 (cũ: VN-15585-12) | Natri hyaluronat 1mg/ml Natri hyaluronat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Quinovid Ophthalmic Ointment | 880115792224 (cũ: VN-22192-19) | Ofloxacin 10,5mg/3,5g Ofloxacin 10,5mg/3,5g | Thuốc mỡ tra mắt | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Philduocet | 880111776424 | Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tobadexa | 880110776524 | Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực) Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực) | Hỗn dịch nhỏ mắt | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Catefat | 880110135724 (cũ: VN-19727-16) | Levocarnitine 1g/10ml Levocarnitine 1g/10ml | Dung dịch uống | Korea | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Ocfo | 880115126024 | Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Philcliden | 880110176723 | Kali iodid 30mg/10ml; Natri Iodid 30mg/10ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Hanvidon | 880110080423 (cũ: VN-20209-16) | Povidone 20mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Philoclex | 880110032923 (cũ: VN-19518-15) | — Tobramycin 15mg/5ml, Dexamethasone 5mg/5ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Korea | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Olotedin | VN-23046-22 | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1 mg/ 1 ml 1 mg/ 1 ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Hyranplus | VN-22981-21 | Natri hyaluronate 1,5 mg/ml 1,5 mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| polkab | VN-22980-21 | Natri hyaluronate 1,5mg/ml 1,5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Korea | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Telodrop | VN-22673-20 | Mỗi 15 ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 2910 45 mg; Dextran 70 15 mg 45 mg, 15 mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 30/12/2020 | Không ghi |
| Dextear | VN-22674-20 | Povidone 200 mg/10ml 200 mg/10ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 30/12/2020 | Không ghi |
| Laferine | VN-21996-19 | Cao khô lá bạch quả 80mg/ 20ml 80mg/ 20ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 15/04/2019 | Không ghi |
| Rhinovent nasal spray | VN-21950-19 | Ipratropium bromid 4,5mg/15ml 4,5mg/15ml | Khí dung xịt mũi | Hàn Quốc | 19/03/2019 | Không ghi |
| Clivent Eye Drops | VN-18431-14 | Natri cromoglicate 100mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Philcefobacter Inj | VN-18430-14 | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Samchundangdebutin | VN-18065-14 | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Upocin inj 1,5g | VN-17562-13 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Neoaxon Inj 1g | VN-16878-13 | Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Forekaximeinj 1g | VN-16357-13 | Cefoperazon 500mg (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam 500mg (dưới dạng Sulbactam Natri) 0,5g/0,5g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Philocle Eye Drops | VN-16356-13 | Tobramycin 3mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ajubiramin Cap. | VN-16015-12 | Glucosamin sulfate 250mg | Viên nang | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Aldermis | VN-16018-12 | L-Arginin Hydrochloride 1000mg/5ml | Siro | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Ambrocap | VN-16016-12 | Ambroxol Hydrochloride 30mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Panthicone-F Tab | VN-16021-12 | Pancreatin, ox-bile ext., Dimethicone, Hemicellulase . | Viên nén bao đường tan trong ruột | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Ahngookpapaze Tablet | VN-15577-12 | Magnesium aluminometasilicate; Natri bicarbonate; Scopolia Extract; Eslase . | Viên nén | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Cezimeinj Injection | VN-15583-12 | Ceftazidime 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Fonbrino Cap. | VN-15582-12 | Thymomodulin 80mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Hanlimnazolin Eye drops | VN-15580-12 | Pheniramine maleate; Naphazoline hydrochloride 3mg;0,25mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Newhem | VN-15578-12 | Sắt gluconat, Mangan gluconat, Đồng gluconat 200mg; 20mg; 1mg | Siro | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ofus Eye drops | VN-15586-12 | Ofloxacin 3mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Quinovid Ophthalmic Ointment | VN-15581-12 | Ofloxacin 0,003g/g | Thuốc mỡ tra mắt | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Samchundangcefdin 1g Injection | VN-15584-12 | Cephradine 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Dotanac Inj. | VN-15119-12 | Diclofenac Sodium 75mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Philbalamin cap. | VN-15120-12 | Mecobalamin 500mcg | Viên nang | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ajuroxcal | VN-14786-12 | Calcitriol 0,25 mcg | Viên nang mềm | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Kwangmyungclonestyl | VN-14788-12 | Chlorphenesin Carbamate 125mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Phenatic tab. | VN-14789-12 | Casein hydrolysate 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Philmedsin tablet | VN-14787-12 | Mephenesin 250mg | Viên nén bao đường | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Circuloba Injection | VN-14336-11 | Ginkgo biloba extract 3,5mg/ml (tương đương 0,84mg ginkgo flavon glycosi | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Halinet Inj. | VN-14337-11 | Heparin sodium 25.000đơn vị/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Philmoramax Tab. | VN-14338-11 | Casein hydrolysate 500mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Uratonyl | VN-14335-11 | L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide 300mg; 0,764mg; 24mg | Siro | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Obenasin Tab. | VN-13833-11 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Rapfol eye drops | VN-13836-11 | Polyvinyl Alcohol 140mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Scorimid Injection | VN-13834-11 | Hyoscine N-Butyl Bromide 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Tamdrop eye drops | VN-13837-11 | Tobramycin 15mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Tearican eye drops | VN-13838-11 | Polyvinyl Alcohol 140mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Tocinpro | VN-13839-11 | Ciprofloxacin Hydrochloride 15mg Ciprofloxacin/ 5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Uratonyl | VN-13832-11 | L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide 300mg; 0,764mg; 24mg | Siro | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Bicodan Inj | VN-13322-11 | Piroxicam 20mg/1ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bucolamin Inj | VN-13323-11 | Hyoscine N-Butylbromide Hyoscine N-Butylbromide 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cenkizac Injection | VN-13328-11 | Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Coughthicon cap. | VN-13317-11 | Dextromethorphan HBr; dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleat Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Methylephedrine HCl 17,5mg; Chlorpheniramine 1mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Dipafen inj | VN-13325-11 | Dexamethasone Sodium Phosphate 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fapozone Injection | VN-13330-11 | Cefoperazone Sodium 1g Cefoperazone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fonexti Injection | VN-13331-11 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glumedy capsule | VN-13318-11 | Các acid amin và Vitamin -- | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Hyranplus Injection | VN-13319-11 | Sodium hyaluronate 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Inphokin Injection | VN-13332-11 | Cephradine dihydrate 1g Cephradine | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Iodum eye drops | VN-13333-11 | Postasium Iodide; sodium iodide 30mg; 30mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Kepain inj | VN-13334-11 | Ketoprofen 100mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ketolerg eye drops | VN-13335-11 | Ketotifen fumarate 3,45mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Lincobic Inj. | VN-13326-11 | Lincomycin HCl Lincomycin HCl 600mg (hoạt lực)/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Lyvitol Sol | VN-13315-11 | Lysine Hydrochloride, Inositol 400mg, 600mg | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Marin Plus Granule | VN-13336-11 | Lactobacillus acidophilus 75mg | Cốm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Miratex susp | VN-13320-11 | Sucralfate hydrate 1g/gói | Hỗn dịch uống | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Neriman Injection | VN-13337-11 | Cefotiam hydrochlorid 1g (hoạt lực) | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Philcystaine Eye Drops | VN-13316-11 | Azelastine HCl 0,5mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Philsinpole Eye drops | VN-13338-11 | Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride 50mg; 10mg; 2,5mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Philzaditac inj. | VN-13339-11 | Ranitidin Hydrochloride 50mg Ranitidin | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Rafazen injection | VN-13340-11 | Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium 0,5mg Cefoperazone; 0,5mg Sulbamtam | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Rapcizen Injection | VN-13341-11 | Cefuroxim sodium 750mg Cefuroxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Samchundangtoracin eye drops | VN-13342-11 | Tobramycin 15mg | Dung dịch nhỏ măt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Seuraf Injection | VN-13343-11 | Ceftazidime 1g (hoạt lực) | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Spasmcil tab. | VN-13321-11 | Alverine Citrate Alverine 40mg | Viên nén | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tobadexa Eye drops | VN-13344-11 | Tobramycin; Dexamethasone 3mg; 1mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Xuronic inj | VN-13327-11 | Acid Tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cimazo inj. | VN-12611-11 | Lincomycin HCl 600mg Lincomycin | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dacle Eye Drops | VN-12610-11 | -- Mỗi ml chứa Chloramphenicol 5mg, Dexamethasone disodium phosphate 1mg, Tetrahydrozoline HCl 0,25mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Exormin Tab | VN-12617-11 | Cefpodoxime proxetil 100mg (họat lực) | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Huons Prothionamide tab. | VN-12612-11 | Prothionamide 250mg | Viên nén bao đường | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Philenasin Tab. | VN-12613-11 | Levofloxacin hemihydrate 100mg levofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Philorpa Inj. | VN-12616-11 | L-Ornithine -L-aspartate 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Philtabel Tablet | VN-12614-11 | Tiropramide Hydrochloride 100mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Quinovid | VN-12619-11 | Ofloxacin 3mg/ml | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Samchundangcipmax eye drops | VN-12620-11 | Ciprofloxacin Hydrochloride 3mg Ciprofloxacin | Dung dịch nhỏ măt | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sinoman suspension | VN-12615-11 | Gel nhôm hydroxyd khô, Magnesi hydroxyd, Oxethazain Gói 10ml chứa Oxethazaine 20mg, Dried Aluminium Hydroxide gel 582mg, Magnesium Hydroxide 196mg | Hỗn dịch uống | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vistcornin | VN-12618-11 | Natri Hyaluronate 1mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cabasta Inj | VN-12006-11 | Piracetam 1000mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clofedi Inj. | VN-12001-11 | Dopamin HCl 40mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cypomic inj. | VN-12002-11 | Tobramycin 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dextose | VN-12007-11 | Hydroxy propyl methyl cellulose; dextran 70 3mg; 1mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Kerola Inj. | VN-11993-11 | Ketorolac tromethamine 30mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Kimbago Inj. | VN-12003-11 | Gingko biloba leaf extract 3,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Philkwontac Injection | VN-11995-11 | Ranitidine HCl 50mg Ranitidine/2ml | Thuốc tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Philpirapyl Inj. | VN-11996-11 | Piracetam 200mg/ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Philtabel injection | VN-11997-11 | Tiropramide Hydrochloride 50mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Polkab eye Drops | VN-12004-11 | Povidone 20mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Poly-Fortecap cap. | VN-11998-11 | Các acid amin và Vitamin -- | Viên nang | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Rascopi Inj. | VN-11999-11 | Piroxicam 20mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Sulpide capsule | VN-12000-11 | Sulpiride 50mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Torexcom eye Drops | VN-12005-11 | Tobramycin; Dexamethasone 3mg; 1mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ahngook S-Atenolol Tab. 25mg | VN-11254-10 | S-Atenolol 25mg | Viên nén | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Bizodex eye drops | VN-11260-10 | Chloramphenicol; dexamethasone disodium phosphate; tetrahydrozoline HCl 50mg; 10mg; 2.5mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Crafus Tab | VN-11261-10 | Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Hudexa Eye Drops | VN-11256-10 | Tobramycin, Dexamethason Mỗi ml chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethason 1mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medflocin eye Drops | VN-11263-10 | Levofloxacin hemihydrate 25mg Levofloxacin | Dung dịch nhỏ măt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Philduocet Tab | VN-11264-10 | Acetaminophen; Tramadol HCl 325mg; 37,5mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Phileo Tab | VN-11265-10 | Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Philtolon Eye Drops | VN-11266-10 | Fluorometholone 5mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Ronalamin Solution | VN-11255-10 | Calcium lactate 500mg/10ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Viscohyal | VN-11259-10 | Natri Hyaluronat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Bamrin tab | VN-10504-10 | Bambuterol HCL 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cetecrin inj | VN-10505-10 | Tranexamic acid 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Goodsamin Capsule | VN-10501-10 | Crystallized Glucosamin sulfate 250mg Glucosamin sulfate | Viên nang | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Hanvidon Eye Drops | VN-10503-10 | Povidone 20mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Lepatis inj | VN-10509-10 | L-ornithin L-aspartat 5mg | Dịch truyền | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Philcolin Inj | VN-10506-10 | Citicoline 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Philtobax Eye Drops | VN-10502-10 | Tobramycin 3mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Samchundangroxime Inj | VN-10507-10 | Cefuroxime Sodium 1,5g Cefuroxime | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Selk-C Inj | VN-10508-10 | Acid Tranexamic 250mg | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gasompel-M | VN-9806-10 | Domperidone 10mg | Viên nén | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Koprixacin Inj | VN-9807-10 | Amikacin sulfat tương đương 500mg Amikacin 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Philexon | VN-9809-10 | Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g 1g | Bột pha tiêm | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Habucefix Cap | VN-5585-10 | Cefixime trihydrate 100mg | Viên nang | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Kwangmyungcefix | VN-5587-10 | Cefixim 100mg/viên | Viên nang | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Philmadol | VN-5588-10 | Acetaminophen; Tramadol HCl Mỗi viên chứa: Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Philtelabit Tab | VN-5589-10 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Trimotin Tablet | VN-5584-10 | Trimebutine maleate 200mg | Viên nén | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Philmadol | VN-19728-16 | Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Ocfo | VN-19315-15 | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Phildesona | VN-19316-15 | Budesonide 10mg/10ml | Khí dung xịt mũi | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Photomit | VN-18427-14 | Calci lactat 500mg/10ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Thioserin | VN-18064-14 | Thymomodulin 60mg/10ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Calcitonic | VN-17561-13 | Calci lactate 500mg/10ml | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Attapo suspension | VN-16877-13 | Mỗi gói 15g chứa: Activated attapulgite 1g; Aluminum oxide 0,72g; Magnesium oxide 0,11g (dưới dạng Aluminum hydroxide và Magnesium carbonate codried gel) | Hỗn dịch uống | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Rumacerin Cap | VN-16880-13 | Diacerhein 50mg | Viên nang cứng | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Ferimond | VN-16528-13 | Ferrous gluconate 200mg/10ml; Manganese gluconate 20mg/10ml; Copper gluconate 1mg/10ml | Siro | Hàn Quốc | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Chymotase | VN-16019-12 | Thymomodulin 60mg | Dung dịch uống | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Silyhepatis | VN-15579-12 | L-Arginine Hydrochloride 1000mg/ 5ml | Siro | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Hết hạn |
| Tearidone eye drops | VN-14790-12 | Povidone 20mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Hanlimfumeron Eye Drops | VN-12609-11 | Fluorometholone 1mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Philevomels eye drops | VN-11257-10 | Levofloxacin hemihydrate levofloxacin 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Telodrop Eye Drops | VN-11258-10 | Hydroxypropyl methylcellulose 2910; Dextran 70 Mỗi ml chứa: Hydroxypropylmethylcellulose 2910: 3mg; Dextran 70: 1mg | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Bestmadol | VN-5586-10 | Acetaminophen; Tramadol HCl Mỗi viên chứa: Acetaminophen 162,5mg; Tramadol HCl 18,75mg | Viên nén bao phim | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Hết hạn |
| Olotedin Eye Drops | VN-16879-13 | Olopatadine hydrochloride | Dung dịch nhỏ mắt | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.