Cập nhật:

72202 Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài

Nhóm ngành 72202 — Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài11 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 722 — Nhân văn theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).

11 ngành trong nhóm
10 ngành có trường tuyển
11,00 – 36,25 khoảng điểm chuẩn THPT

11 ngành trong nhóm 72202

Mã ngành Tên ngành Trường tuyển Điểm chuẩn THPT 2026 Ghi chú Danh mục
7220201 Ngôn ngữ Anh 134 11,0036,25
7220202 Ngôn ngữ Nga 8 15,0029,17
7220203 Ngôn ngữ Pháp 9 15,0027,25
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 64 14,0034,35
7220205 Ngôn ngữ Đức 3 22,8028,35
7220206 Ngôn ngữ Tây Ban Nha 2 27,08
7220207 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha 1 23,35
7220208 Ngôn ngữ Italia 2 25,08
7220209 Ngôn ngữ Nhật 22 14,0029,00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 29 14,0032,07
7220211 Ngôn ngữ Ảrập chưa có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Nhóm ngành 72202 gồm những ngành nào?
Gồm 11 ngành trình độ đại học: 7220201 Ngôn ngữ Anh, 7220202 Ngôn ngữ Nga, 7220203 Ngôn ngữ Pháp, 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc, 7220205 Ngôn ngữ Đức, 7220206 Ngôn ngữ Tây Ban Nha, 7220207 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha, 7220208 Ngôn ngữ Italia và 3 ngành khác — xem bảng bên dưới.

Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.

Nhóm ngành khác cùng lĩnh vực

Nhóm ngành đào tạo
72201 Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam
72290 Khác

Xem toàn bộ lĩnh vực nhân văn →

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ