Cập nhật:

72201 Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam

Nhóm ngành 72201 — Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam8 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 722 — Nhân văn theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).

8 ngành trong nhóm
5 ngành có trường tuyển
15,00 – 26,36 khoảng điểm chuẩn THPT

8 ngành trong nhóm 72201

Mã ngành Tên ngành Trường tuyển Điểm chuẩn THPT 2026 Ghi chú Danh mục
7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam 8 15,0026,36
7220104 Hán Nôm 3 16,0023,93
7220105 Ngôn ngữ Jrai chưa có dữ liệu
7220106 Ngôn ngữ Khmer 1 15,00
7220107 Ngôn ngữ H'mong chưa có dữ liệu
7220108 Ngôn ngữ Chăm chưa có dữ liệu
7220110 Sáng tác văn học 1 chưa có dữ liệu
7220112 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 1 24,50

Câu hỏi thường gặp

Nhóm ngành 72201 gồm những ngành nào?
Gồm 8 ngành trình độ đại học: 7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam, 7220104 Hán Nôm, 7220105 Ngôn ngữ Jrai, 7220106 Ngôn ngữ Khmer, 7220107 Ngôn ngữ H'mong, 7220108 Ngôn ngữ Chăm, 7220110 Sáng tác văn học, 7220112 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam.

Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.

Nhóm ngành khác cùng lĩnh vực

Nhóm ngành đào tạo
72202 Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài
72290 Khác

Xem toàn bộ lĩnh vực nhân văn →

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ