Nhóm ngành 72290 — Khác có 9 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 722 — Nhân văn theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7229001 | Triết học | 8 | 16,00 – 25,41 | — |
| 7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 1 | 22,96 – 23,46 | Sửa mã ngành (mã cũ là 729008) Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
| 7229009 | Tôn giáo học | 2 | 19,00 – 20,50 | — |
| 7229010 | Lịch sử | 9 | 20,00 – 35,76 | — |
| 7229020 | Ngôn ngữ học | 4 | 18,25 – 23,35 | — |
| 7229030 | Văn học | 21 | 15,00 – 28,97 | — |
| 7229040 | Văn hóa học | 10 | 15,00 – 26,75 | — |
| 7229042 | Quản lý văn hóa | 12 | 15,00 – 26,55 | — |
| 7229045 | Gia đình học | — | chưa có dữ liệu | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 72201 | Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam |
| 72202 | Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .