7580211
mã ngành
15,00 – 15,50
điểm chuẩn THPT 2026
3
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7580211 |
Địa kỹ thuật xây dựng |
— |
— |
Mã 7580211 được cấu tạo thế nào
| Thành phần mã |
Giá trị |
Nghĩa |
| Mã cấp I — trình độ |
7 |
Trình độ đại học |
| Mã cấp II — lĩnh vực |
758 |
Kiến trúc và xây dựng |
| Mã cấp III — nhóm ngành |
75802 |
Xây dựng |
| Mã cấp IV — ngành trong nhóm |
11 |
Địa kỹ thuật xây dựng |
Điểm trúng tuyển ngành Địa kỹ thuật xây dựng năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
2 mức
Xét học bạ
2 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA)
2 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM
1 mức
Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội (TSA)
1 mức
Xét tuyển kết hợp
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Địa kỹ thuật xây dựng ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7580211 là ngành gì?
Mã 7580211 là ngành Địa kỹ thuật xây dựng trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 75802 — Xây dựng, lĩnh vực 758 — Kiến trúc và xây dựng, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Địa kỹ thuật xây dựng năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 2 mức thu được nằm trong khoảng 15,00 đến 15,50 điểm (trung bình 15,25). Ngành này có 3 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Địa kỹ thuật xây dựng có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8580211 (thạc sĩ),
9580211 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 75802