Nhóm ngành 75802 — Xây dựng có 8 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 758 — Kiến trúc và xây dựng theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 42 | 14,25 – 25,70 | — |
| 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | 6 | 15,00 – 21,88 | — |
| 7580203 | Kỹ thuật xây dựng công trình biển | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 22 | 15,00 – 23,96 | — |
| 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7580211 | Địa kỹ thuật xây dựng | 3 | 15,00 – 15,50 | — |
| 7580212 | Kỹ thuật tài nguyên nước | 3 | 15,00 – 18,49 | — |
| 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 8 | 15,00 – 21,65 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 75801 | Kiến trúc và quy hoạch |
| 75803 | Quản lý xây dựng |
| 75890 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .