Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › S00-T98 › S50-S59 › S51 Mã ICD-10 S51 — Vết thương hở ở cẳng tay Mã S51 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Vết thương hở ở cẳng tay , tiếng Anh là Open wound of forearm . Mã này nằm trong nhóm S50-S59 — Tổn thương ở khuỷu tay và cẳng tay , thuộc chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài .
S51 mã ICD-10
4 mã chi tiết 4 ký tự
S50-S59 nhóm bệnh
XIX chương ICD-10
4 mã chi tiết của S51 Từ S51.0 đến S51.9.
Mã Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT Tên tiếng Anh S51.0 Vết thương hở ở khuỷu tay Open wound of elbow S51.7 Nhiều vết thương hở ở cẳng tay · tên cũ: Đa vết thương hở ở cẳng tay Multiple open wounds of forearm S51.8 Vết thương hở ở phần khác của cẳng tay Open wound of other parts of forearm S51.9 Vết thương hở ở cẳng tay, phần không xác định · tên cũ: Vết thương hở cẳng tay, phần không xác định Open wound of forearm, part unspecified
Đối chiếu tên gọi cũ và mới 2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã Tên hiện hànhThông tư 06/2026/TT-BYT Tên trước đâyQuyết định 4400/QĐ-BYT S51.7 Nhiều vết thương hở ở cẳng tay Đa vết thương hở ở cẳng tay S51.9 Vết thương hở ở cẳng tay, phần không xác định Vết thương hở cẳng tay, phần không xác định
Từ khoá dẫn tới mã S51 5 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Vết thương, hở (động vật cắn) (cắt) (rách) (vết đâm) (vết thương do đạn bắn) (có dị vật sâu) | cẳng tay (Wound, open (animal bite) (cut) (laceration) (puncture wound) (shot wound) (with penetrating foreign body) | forearm) Vết thương, hở (động vật cắn) (cắt) (rách) (vết đâm) (vết thương do đạn bắn) (có dị vật sâu) | cẳng tay | đặc hiệu KPLNK (Wound, open (animal bite) (cut) (laceration) (puncture wound) (shot wound) (with penetrating foreign body) | forearm | specified NEC) Vết thương, hở (động vật cắn) (cắt) (rách) (vết đâm) (vết thương do đạn bắn) (có dị vật sâu) | cẳng tay | nhiều vùng, đa phần (Wound, open (animal bite) (cut) (laceration) (puncture wound) (shot wound) (with penetrating foreign body) | forearm | multiple) Vết thương, hở (động vật cắn) (cắt) (rách) (vết đâm) (vết thương do đạn bắn) (có dị vật sâu) | khuỷu tay (Wound, open (animal bite) (cut) (laceration) (puncture wound) (shot wound) (with penetrating foreign body) | elbow) Vết thương, hở (động vật cắn) (cắt) (rách) (vết đâm) (vết thương do đạn bắn) (có dị vật sâu) | nhiều, đa | cẳng tay (và khuỷu tay) (Wound, open (animal bite) (cut) (laceration) (puncture wound) (shot wound) (with penetrating foreign body) | multiple | forearm (and elbow)) Mã bệnh lân cận Các mã cùng nhóm S50-S59 có trang tra cứu riêng.
Mã Tên bệnh S50 Tổn thương nông ở cẳng tay S52 Gãy xương cẳng tay S53 Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng khuỷu tay S54 Tổn thương dây thần kinh, tầm cẳng tay S55 Tổn thương mạch máu, tầm cẳng tay S56 Tổn thương cơ và/ hoặc gân, tầm cẳng tay S57 Tổn thương dập nát ở cẳng tay S58 Đứt rời cẳng tay do chấn thương S59 Tổn thương khác và/ hoặc không xác định của cẳng tay
Câu hỏi thường gặpMã S51 là bệnh gì? Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã S51 là "Vết thương hở ở cẳng tay", tên tiếng Anh là "Open wound of forearm", thuộc nhóm S50-S59 — Tổn thương ở khuỷu tay và cẳng tay của chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.
Mã S51 có bao nhiêu mã chi tiết? Mã S51 được chi tiết thành 4 mã 4 ký tự: S51.0 (Vết thương hở ở khuỷu tay); S51.7 (Nhiều vết thương hở ở cẳng tay); S51.8 (Vết thương hở ở phần khác của cẳng tay); S51.9 (Vết thương hở ở cẳng tay, phần không xác định).