Nhóm S40-S49 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh tổn thương ở vai và cánh tay trên (tiếng Anh: Injuries to the shoulder and upper arm), thuộc chương XIX — tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 69 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| S40 | Tổn thương nông ở vai và/ hoặc cánh tay trên · Superficial injury of shoulder and upper arm · tên cũ: Tổn thương nông của vai và cánh tay | 4 |
| S41 | Vết thương hở ở vai và/ hoặc cánh tay trên · Open wound of shoulder and upper arm · tên cũ: Vết thương hở của vai và cánh tay | 4 |
| S42 | Gãy xương vùng vai [xương đòn, vai] và/ hoặc xương cánh tay trên · Fracture of shoulder and upper arm · tên cũ: Gãy xương vai và xương cánh tay | 24 |
| S43 | Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng của vòng ngực [xương đòn, vai, cánh tay trên và khớp liên quan] · Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments of shoulder girdle · tên cũ: Trật khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng của vòng ngực | 8 |
| S44 | Tổn thương dây thần kinh, vùng vai và cánh tay trên · Injury of nerves at shoulder and upper arm level · tên cũ: Tổn thương dây thần kinh tại vai và cánh tay trên | 9 |
| S45 | Tổn thương mạch máu, vùng vai và cánh tay trên · Injury of blood vessels at shoulder and upper arm level · tên cũ: Tổn thương mạch máu tại vai cánh tay trên | 7 |
| S46 | Tổn thương cơ và/ hoặc gân, vùng vai và cánh tay trên · Injury of muscle and tendon at shoulder and upper arm level · tên cũ: Tổn thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên | 7 |
| S47 | Tổn thương dập nát vai và/ hoặc cánh tay trên · Crushing injury of shoulder and upper arm · tên cũ: Tổn thương giập nát vai và cánh tay trên | — |
| S48 | Đứt rời vai và/ hoặc cánh tay trên do chấn thương · Traumatic amputation of shoulder and upper arm · tên cũ: Chấn thương đứt lìa vai và cánh tay trên | 3 |
| S49 | Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở vai và/ hoặc cánh tay trên · Other and unspecified injuries of shoulder and upper arm · tên cũ: Tổn thương khác và không xác định ở vai và cánh tay trên | 3 |