Nhóm P50-P61 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh rối loạn xuất huyết và huyết học của thai nhi và trẻ sơ sinh (tiếng Anh: Haemorrhagic and haematological disorders of fetus and newborn), thuộc chương XVI — một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh. Nhóm này có 12 mã 3 ký tự, chi tiết thành 61 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| P50 | Mất máu thai nhi · Fetal blood loss · tên cũ: Mất máu thai | 8 |
| P51 | Xuất huyết rốn ở trẻ sơ sinh · Umbilical haemorrhage of newborn · tên cũ: Chảy máu rốn của trẻ sơ sinh | 3 |
| P52 | Xuất huyết nội sọ không do chấn thương ở thai nhi và/ hoặc ở trẻ sơ sinh · Intracranial nontraumatic haemorrhage of fetus and newborn · tên cũ: Chảy máu nội sọ không do chấn thương của thai nhi và trẻ sơ sinh | 9 |
| P53 | Bệnh xuất huyết của thai nhi và/ hoặc trẻ sơ sinh · Haemorrhagic disease of fetus and newborn · tên cũ: Bệnh chảy máu của thai nhi và trẻ sơ sinh | — |
| P54 | Xuất huyết khác ở trẻ sơ sinh · Other neonatal haemorrhages · tên cũ: Các chảy máu sơ sinh khác | 9 |
| P55 | Bệnh tan máu ở thai nhi và/ hoặc ở trẻ sơ sinh · Haemolytic disease of fetus and newborn · tên cũ: Bệnh huyết tán của bào thai và trẻ sơ sinh | 4 |
| P56 | Phù thai do bệnh tan máu · Hydrops fetalis due to haemolytic disease · tên cũ: Phù thai do bệnh huyết tán | 2 |
| P57 | Vàng da nhân xám · Kernicterus | 3 |
| P58 | Vàng da sơ sinh do tan máu quá mức · Neonatal jaundice due to other excessive haemolysis · tên cũ: Vàng da sơ sinh do huyết tán quá mức | 8 |
| P59 | Vàng da sơ sinh do các nguyên nhân khác và/ hoặc không xác định · Neonatal jaundice from other and unspecified causes · tên cũ: Vàng da sơ sinh do các nguyên nhân khác và không xác định | 6 |
| P60 | Bệnh đông máu rải rác nội mạch của thai nhi và/ hoặc trẻ sơ sinh · Disseminated intravascular coagulation of fetus and newborn · tên cũ: Đông máu rải rác trong lòng mạch của thai và trẻ sơ sinh | — |
| P61 | Rối loạn huyết học chu sinh khác · Other perinatal haematological disorders · tên cũ: Các rối loạn huyết học chu sinh khác | 9 |