Mã ICD-10 D00-D09 — U tân sinh tại chỗ
Nhóm D00-D09 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh u tân sinh tại chỗ (tiếng Anh: In situ neoplasms), thuộc chương II — u tân sinh. Nhóm này có 9 mã 3 ký tự, chi tiết thành 57 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
D00-D09phạm vi mã
9mã 3 ký tự
57mã chi tiết 4 ký tự
IIchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm D00-D09
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| D00 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở khoang miệng, thực quản và/ hoặc dạ dày · Carcinoma in situ of oral cavity, oesophagus and stomach · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của khoang miệng, thực quản và dạ dày | 3 |
| D01 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan tiêu hoá khác và/ hoặc không xác định · Carcinoma in situ of other and unspecified digestive organs · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiêu hoá khác và không xác định | 8 |
| D02 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở tai giữa và/ hoặc hệ hô hấp · Carcinoma in situ of middle ear and respiratory system · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của tai giữa và hệ hô hấp | 5 |
| D03 | Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ · Melanoma in situ | 10 |
| D04 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở da · Carcinoma in situ of skin · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của da | 10 |
| D05 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở vú · Carcinoma in situ of breast · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của vú | 4 |
| D06 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở cổ tử cung · Carcinoma in situ of cervix uteri · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của cổ tử cung | 4 |
| D07 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan sinh dục khác và/ hoặc không xác định · Carcinoma in situ of other and unspecified genital organs · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan sinh dục khác và không xác định | 7 |
| D09 | Ung thư biểu mô tại chỗ ở vị trí khác và/ hoặc không xác định · Carcinoma in situ of other and unspecified sites · tên cũ: Ung thư biểu mô tại chỗ ở vị trí khác và không xác định | 6 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm D00-D09
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | D00 · D09 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương II, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã D00-D09 gồm những bệnh gì?
Nhóm D00-D09 — U tân sinh tại chỗ — gồm 9 mã 3 ký tự: D00 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở khoang miệng, thực quản và/ hoặc dạ dày); D01 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan tiêu hoá khác và/ hoặc không xác định); D02 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở tai giữa và/ hoặc hệ hô hấp); D03 (Ung thư tế bào hắc tố tại chỗ); D04 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở da); D05 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở vú); D06 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở cổ tử cung); D07 (Ung thư biểu mô tại chỗ ở cơ quan sinh dục khác và/ hoặc không xác định)…
Nhóm D00-D09 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm D00-D09 thuộc chương II — U tân sinh.
