Mã A00 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh tả, tiếng Anh là Cholera. Mã này nằm trong nhóm A00-A09 — Bệnh truyền nhiễm đường ruột, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Tên thường gọi: tả. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Bệnh tả”.
Từ A00.0 đến A00.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| A00.0 | Bệnh tả do vi khuẩn Vibrio cholerae 01, típ sinh học cholerae · tên cũ: Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, type sinh học cholerae | Cholera due to Vibrio cholerae 01, biovar cholerae |
| A00.1 | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, típ sinh học eltor · tên cũ: Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, type sinh học eltor | Cholera due to Vibrio cholerae 01, biovar eltor |
| A00.9 | Bệnh tả, không xác định · tên cũ: Bệnh tả, không đặc hiệu | Cholera, unspecified |
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh tả cổ điển
Coding Guidance: Classical cholera
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh tả eltor
Coding Guidance: Cholera eltor
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| A00.0 | Bệnh tả do vi khuẩn Vibrio cholerae 01, típ sinh học cholerae | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, type sinh học cholerae |
| A00.1 | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, típ sinh học eltor | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, type sinh học eltor |
| A00.9 | Bệnh tả, không xác định | Bệnh tả, không đặc hiệu |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | A06 — Nhiễm Amip dai dẳng (ở ruột và gan) · A09 — Tiêu chảy kéo dài | 46/2016/TT-BYT |
7 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm A00-A09 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| A01 | Bệnh thương hàn và/ hoặc bệnh phó thương hàn |
| A02 | Nhiễm Salmonella khác |
| A03 | Bệnh lỵ trực khuẩn |
| A04 | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác |
| A05 | Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn khác, không phân loại mục khác |
| A06 | Bệnh lỵ a- míp |
| A07 | Bệnh đường ruột do đơn bào khác |
| A08 | Nhiễm trùng đường ruột do virus và/ hoặc tác nhân xác định khác |
| A09 | Viêm dạ dày- ruột và/ hoặc đại tràng do nhiễm trùng và/ hoặc không xác định căn nguyên |