Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Tolfenpyrad là hoạt chất có trong 8 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 21A - METI acaricides and insecticides. Cơ chế tác động: ức chế phức hợp i meti.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Nhện trắng | 2 |
| Nhện đỏ | 1 |
| Rầy nâu | 1 |
| Sâu khoang | 1 |
| Bọ trĩ | 1 |
| Sâu xanh da láng | 1 |
| Sâu đục thân | 1 |
| Rệp muội | 1 |
| Sâu keo mùa thu | 1 |
| Rệp bông xơ | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Tolfenpyrad trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trà xanh | 30 | Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật: Tolfenpyrad. Đối với thực phẩm có nguồn gốc từ động vật: Tolfenpyrad và PT-CA tự do (phức hợp PT... |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 21A với Tolfenpyrad, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Pyridaben | 45 |
| Fenpyroximate | 8 |
8 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Aoba 15EC Công ty TNHH Nichino Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| Bigsun 300EC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Pilarbomba 159SC Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| Tamatra S 18SC Công ty CP BMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Tolena 200SC Công ty TNHH Gap Agro | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Win extra 30SC Công ty TNHH One Bee Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Wolver 40SC Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Zigen 15SC Công ty CP BMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |