Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Fenpyroximate là hoạt chất có trong 8 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 21A - METI acaricides and insecticides. Cơ chế tác động: ức chế phức hợp i meti.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Nhện đỏ | 7 |
| Bọ xít muỗi | 2 |
| Nhện gié | 2 |
Giới hạn tối đa dư lượng Fenpyroximate trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Anh đào | 2 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại dưa, trừ dưa hấu | 0,05 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Các loại nho | 0,1 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại quả có hạt | 0,4 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — trừ các loại anh đào |
| Các loại quả hạch | 0,05 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí) | 0,2 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — trừ ngô ngọt và nấm |
| Dâu tây | 0,8 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Dưa chuột | 0,3 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Đậu thường (quả và/hoặc hạt non) | 0,4 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hoa bia khô | 10 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Khoai tây | 0,05 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mận khô | 0,7 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt) | 0,3 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,02 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Ớt ta khô | 1 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả bơ | 0,2 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả có múi thuộc họ cam quýt | 0,5 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả dạng táo | 0,3 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo |
| Sữa nguyên liệu | 0,01 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,2 | Fenpyroximate. Tồn dư tan trong chất béo — (fat) |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 21A với Fenpyroximate, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Pyridaben | 45 |
| Tolfenpyrad | 8 |
8 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Linoromax 20SC Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Mantank 15SC Công ty TNHH TM Hải Thụy | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| May 050SC Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Nasata 5SC Công ty CP Liên Nông Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Ortus 5SC Công ty TNHH Nichino Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Rebat 20SC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Simson 50SC Công ty TNHH Agro Việt | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Startus 150SC Công ty TNHH Trường Thịnh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |