Giá trị dinh dưỡng của Rau muống, tươi

Water spinach, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau muống, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4083, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 28 kcal.

28kcal
Năng lượng
3,2g
Chất đạm
0,24g
Chất béo
3,26g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau muống, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Folate tổng số194 mcg3 / 84Thực phẩm giàu folate tổng số
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,14 g3 / 65Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Vitamin E2,03 mg5 / 45Thực phẩm giàu vitamin e
Vitamin K (phylloquinone)482,9 mcg7 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Vitamin B60,2 mg17 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6
Selen1 mcg18 / 79Thực phẩm giàu selen

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)28kcal
Chất đạm (Protein)3,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,24g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,26g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1g
Nước (Water)92g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,3g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)100mg
Sắt (Fe)1,4mg
Kẽm (Zn)0,35mg
Natri (Na)37,4mg
Kali (K)330,5mg
Magie (Mg)14,83mg
Photpho (P)37mg
Đồng (Cu)0,1mg
Mangan (Mn)0,6mg
Selen (Se)1mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)141,75mcg
Beta-caroten (ß-carotene)1.701mcg
Vitamin C (Vit C)20mg
Vitamin E (Vit E)2,03mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))482,9mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,09mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,07mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,2mg
Folate tổng số (Folate, total)194mcg
Folate, food 194mcg
Lutein + zeaxanthin 868mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 142mg
Arginine 162mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)240mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)343mg
Cystine 35mg
Glycine 134mg
Histidine 64mg
Isoleucine 147mg
Leucine 223mg
Lysine 174mg
Methionine 53mg
Phenylalanine 129mg
Proline 112mg
Serine 104mg
Threonine 122mg
Tryptophan 39mg
Tyrosine 108mg
Valine 161mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,17g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,14g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,05g
C16:1 c 0,01g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau muống, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng28 kcal 2.000 kcal 1,4%
Chất đạm3,2 g 50 g 6,4%
Carbohydrat3,26 g 325 g 1,0%
Chất béo0,24 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,06 g 20 g 0,3%
Natri37,4 mg 2.000 mg 1,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau muống, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng28 kcal
Chất đạm3,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,26 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,24 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri37,4 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau muống, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau muống, tươi cung cấp 28 kcal, tương đương 1.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau muống, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau muống, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 84 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau muống, tươi có folate tổng số đứng thứ 3/84, omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 3/65, vitamin e đứng thứ 5/45.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ