Banana, buds and flowers, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hoa chuối, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4043, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 28 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hoa chuối, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 1,04 mg | 2 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 28 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 5,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2 | g |
| Nước (Water) | 92 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 44 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,9 | mg |
| Photpho (P) | 32 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 14,17 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 170 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 5 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 1,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,4 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g hoa chuối, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 28 kcal | 2.000 kcal | 1,4% |
| Chất đạm | 1,5 g | 50 g | 3,0% |
| Carbohydrat | 5,5 g | 325 g | 1,7% |
Nếu hoa chuối, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 28 kcal | — |
| Chất đạm | 1,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 5,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Măng chua, măng tre | 28 kcal | 21 |
| Cải thìa (cải trắng), luộc | 28 kcal | 57 |
| Rau khoai lang, luộc | 28 kcal | 37 |
| Rau khoai lang, tươi | 28 kcal | 39 |
| Quả cà bát, tươi | 28 kcal | 56 |
| Rau muống, tươi | 28 kcal | 57 |
| Lá xương sông, tươi | 28 kcal | 13 |
| Quả cà tím, tươi | 28 kcal | 15 |
| Hành củ, tươi | 29 kcal | 52 |
| Quả bí ngô, tươi | 29 kcal | 59 |
| Quả cà pháo, tươi | 27 kcal | 40 |
| Củ cải trắng, tươi | 27 kcal | 53 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.