Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Muối vừng thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15074, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 1 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, muối vừng nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 534,56 mg | 1 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
| Kẽm | 2,79 mg | 2 / 75 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Chất đạm | 18,11 g | 3 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Chất xơ | 2,05 g | 3 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Sắt | 4,59 mg | 4 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 18,11 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 32,65 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 13,77 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,05 | g |
| Nước (Water) | 4,61 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 534,56 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,59 | mg |
| Kẽm (Zn) | 2,79 | mg |
| Natri (Na) | 13.785,2 | mg |
| Kali (K) | 326,77 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g muối vừng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2.000 kcal | 0,1% |
| Chất đạm | 18,11 g | 50 g | 36,2% |
| Carbohydrat | 13,77 g | 325 g | 4,2% |
| Chất béo | 32,65 g | 56 g | 58,3% |
| Natri | 13.785,2 mg | 2.000 mg | 689,3% |
Nếu muối vừng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | — |
| Chất đạm | 18,11 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 13,77 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 32,65 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 13.785,2 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo sườn | 40 kcal | 11 |
| Cháo trai | 49 kcal | 11 |
| Bún cua | 53 kcal | 10 |
| Bún ốc | 62 kcal | 10 |
| Miến ngan | 65 kcal | 11 |
| Phở bò tái | 67 kcal | 11 |
| Cháo lòng | 69 kcal | 11 |
| Chè ngô cốm | 72 kcal | 11 |
| Miến lươn | 73 kcal | 11 |
| Chè bưởi | 73 kcal | 11 |
| Phở gà | 73 kcal | 11 |
| Phở bò chín | 73 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.