Vermicelli noodles with fresh water crab
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún cua thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15035, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 53 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bún cua nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 97,9 mg | 15 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
| Sắt | 2,07 mg | 15 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 53 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 9,1 | g |
| Nước (Water) | 86,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 97,9 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,07 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 23,2 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún cua với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 53 kcal | 2.000 kcal | 2,7% |
| Chất đạm | 2,1 g | 50 g | 4,2% |
| Carbohydrat | 9,1 g | 325 g | 2,8% |
| Chất béo | 0,9 g | 56 g | 1,6% |
Nếu bún cua được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 53 kcal | — |
| Chất đạm | 2,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 9,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo trai | 49 kcal | 11 |
| Bún ốc | 62 kcal | 10 |
| Miến ngan | 65 kcal | 11 |
| Cháo sườn | 40 kcal | 11 |
| Phở bò tái | 67 kcal | 11 |
| Cháo lòng | 69 kcal | 11 |
| Chè ngô cốm | 72 kcal | 11 |
| Phở bò chín | 73 kcal | 11 |
| Phở gà | 73 kcal | 11 |
| Chè bưởi | 73 kcal | 11 |
| Miến lươn | 73 kcal | 11 |
| Chè hạt sen | 75 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.