Giá trị dinh dưỡng của Củ su hào, khô

Kohlrabi, turnip cabbage, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ su hào, khô thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4097, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 311 kcal.

311kcal
Năng lượng
20g
Chất đạm
1,4g
Chất béo
54,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ su hào, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất đạm20 g5 / 169Thực phẩm giàu chất đạm
Chất xơ12,5 g7 / 158Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)311kcal
Chất đạm (Protein)20g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)54,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)12,5g
Nước (Water)15g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)9g

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)3mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ su hào, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng311 kcal 2.000 kcal 15,6%
Chất đạm20 g 50 g 40,0%
Carbohydrat54,6 g 325 g 16,8%
Chất béo1,4 g 56 g 2,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ su hào, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng311 kcal
Chất đạm20 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)54,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ su hào, khô bao nhiêu calo?

100 g củ su hào, khô cung cấp 311 kcal, tương đương 15.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ su hào, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ su hào, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 169 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ su hào, khô có chất đạm đứng thứ 5/169, chất xơ đứng thứ 7/158.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cải bắp trắng, khô301 kcal14
Măng tre, khô301 kcal16
Rau ngót, khô299 kcal9
Hành khô326 kcal10
Rau muống, khô293 kcal13
Củ cà rốt, khô330 kcal12
Mộc nhĩ, khô332 kcal27
Củ cải trắng, khô290 kcal50
Rau câu, khô281 kcal36
Nấm hương, khô342 kcal13
Hạt sen, khô342 kcal50
Men bia, khô367 kcal13

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ