Chips, shrimp flavour, fried with oil
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh phồng tôm, rán thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8055, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 676 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh phồng tôm, rán nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 175 mg | 16 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 676 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 59,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 34,1 | g |
| Nước (Water) | 3,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 175 | mg |
| Photpho (P) | 30 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh phồng tôm, rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 676 kcal | 2.000 kcal | 33,8% |
| Chất đạm | 1,6 g | 50 g | 3,2% |
| Carbohydrat | 34,1 g | 325 g | 10,5% |
| Chất béo | 59,2 g | 56 g | 105,7% |
Nếu bánh phồng tôm, rán được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 676 kcal | — |
| Chất đạm | 1,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 34,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 59,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh phồng tôm, sống | 381 kcal | 11 |
| Tôm biển, khô | 347 kcal | 12 |
| Ốc nhồi, hấp | 337 kcal | 13 |
| Ốc bươu, luộc | 336 kcal | 8 |
| Bột cá, sống | 323 kcal | 11 |
| Sò lông, hấp | 316 kcal | 11 |
| Sò lông, nướng | 316 kcal | 11 |
| Sò huyết, luộc | 316 kcal | 11 |
| Ruốc cá quả | 312 kcal | 8 |
| Ruốc tôm | 305 kcal | 15 |
| Mực khô, sống | 291 kcal | 15 |
| Ốc vặn, nướng | 289 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.