Bread with egg and beef
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh mì xíu mại thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15023, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 189 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh mì xíu mại nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kẽm | 3,4 mg | 1 / 75 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Chất đạm | 11,3 g | 4 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Chất xơ | 1,2 g | 9 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Photpho | 57,9 mg | 17 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 189 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 7,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 19 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,2 | g |
| Nước (Water) | 60,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 56,6 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,52 | mg |
| Kẽm (Zn) | 3,4 | mg |
| Photpho (P) | 57,9 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mì xíu mại với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 189 kcal | 2.000 kcal | 9,5% |
| Chất đạm | 11,3 g | 50 g | 22,6% |
| Carbohydrat | 19 g | 325 g | 5,8% |
| Chất béo | 7,5 g | 56 g | 13,4% |
Nếu bánh mì xíu mại được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 189 kcal | — |
| Chất đạm | 11,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 19 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 7,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh phu thê (su sê, xu xuê) | 185 kcal | 11 |
| Nem lụi | 183 kcal | 11 |
| Bánh khoai sọ chiên | 197 kcal | 11 |
| Bánh chưng | 181 kcal | 11 |
| Xôi ngô | 198 kcal | 11 |
| Cơm rang | 198 kcal | 11 |
| Bánh bao chiên có nhân | 177 kcal | 11 |
| Bánh trôi | 202 kcal | 12 |
| Bánh tôm | 204 kcal | 11 |
| Bánh gio | 173 kcal | 11 |
| Bánh chín tầng mây | 169 kcal | 11 |
| Bánh nếp | 216 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.