Sticky rice cake with ash water
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh gio thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15016, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 173 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh gio nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 173,4 mg | 6 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 173 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 40,44 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,4 | g |
| Nước (Water) | 56,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,56 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 173,4 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,18 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,58 | mg |
| Photpho (P) | 16,9 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh gio với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 173 kcal | 2.000 kcal | 8,7% |
| Chất đạm | 2 g | 50 g | 4,0% |
| Carbohydrat | 40,44 g | 325 g | 12,4% |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
Nếu bánh gio được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 173 kcal | — |
| Chất đạm | 2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 40,44 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bao chiên có nhân | 177 kcal | 11 |
| Bánh chín tầng mây | 169 kcal | 11 |
| Bánh chưng | 181 kcal | 11 |
| Nem lụi | 183 kcal | 11 |
| Bánh phu thê (su sê, xu xuê) | 185 kcal | 11 |
| Bánh khoái | 159 kcal | 11 |
| Bánh mì xíu mại | 189 kcal | 11 |
| Bánh dày | 156 kcal | 9 |
| Bánh chay | 156 kcal | 11 |
| Bún đậu | 151 kcal | 11 |
| Bánh khoai sọ chiên | 197 kcal | 11 |
| Xôi ngô | 198 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.