Sushi thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed sushi

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sushi thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Sushi thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sushi thập cẩm thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 54 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

54Kcal
Năng lượng
2,7g
Chất đạm
1,2g
Chất béo
8,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)54Kcal
Chất đạm (Protein)2,7g
Chất béo (Lipid)1,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)8,2g
Chất xơ (Fiber)0,12mg

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)281,3mg
Sắt (Iron)0,51mg
Kẽm (Zinc)0,27mg
Natri (Sodium)41,8mg
Kali 50,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)8,35mcg
Beta-caroten 83,4mcg
Vitamin C 0,7mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g54 Kcal2,7 g1,2 g8,2 g41,8 mg
200 g108 Kcal5,4 g2,4 g16,4 g83,6 mg
300 g162 Kcal8,1 g3,6 g24,6 g125,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sushi thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng54 Kcal 2.000 kcal 2,7%
Chất đạm2,7 g 50 g 5,4%
Carbohydrat8,2 g 325 g 2,5%
Chất béo1,2 g 56 g 2,1%
Natri41,8 mg 2.000 mg 2,1%

Vị trí trong nhóm cơm các loại

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi281,3 mg1 / 12
Vitamin A (RAE)8,35 mcg3 / 9

Câu hỏi thường gặp

Sushi thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g sushi thập cẩm cung cấp 54 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 2.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Sushi thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm các loại, món này xếp canxi thứ 1/12, vitamin a (rae) thứ 3/9.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ