Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Office set meal (pork belly, tofu)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 682 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

682Kcal
Năng lượng
26g
Chất đạm
24g
Chất béo
90g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)682Kcal
Chất đạm (Protein)26g
Chất béo (Lipid)24g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)90g
Chất xơ (Fiber)3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)147mg
Sắt (Iron)5,48mg
Kẽm (Zinc)3,68mg
Natri (Sodium)2.732mg
Kali 628mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)7mcg
Beta-caroten 1.005mcg
Vitamin C 17mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 49mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g682 Kcal26 g24 g90 g2.732 mg
200 g1.364 Kcal52 g48 g180 g5.464 mg
300 g2.046 Kcal78 g72 g270 g8.196 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất văn phòng (thịt ba chỉ, đậu phụ) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng682 Kcal 2.000 kcal 34,1%
Chất đạm26 g 50 g 52,0%
Carbohydrat90 g 325 g 27,7%
Chất béo24 g 56 g 42,9%
Natri2.732 mg 2.000 mg 136,6%

Vị trí trong nhóm cơm các loại

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt5,48 mg1 / 12
Natri2.732 mg1 / 11
Chất đạm26 g2 / 12
Chất xơ3 g3 / 12
Canxi147 mg3 / 12
Kali628 mg3 / 12

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) bao nhiêu calo?

100 g cơm suất văn phòng (thịt ba chỉ, đậu phụ) cung cấp 682 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 34.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm các loại, món này xếp sắt thứ 1/12, natri thứ 1/11, chất đạm thứ 2/12.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm cơm các loại, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ