Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Office set meal (pork shoulder, kohlrabi)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 650 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

650Kcal
Năng lượng
25,1g
Chất đạm
18,9g
Chất béo
94,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)650Kcal
Chất đạm (Protein)25,1g
Chất béo (Lipid)18,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)94,9g
Chất xơ (Fiber)4,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)121mg
Sắt (Iron)2,95mg
Kẽm (Zinc)510mg
Natri (Sodium)1.892mg
Kali 851mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 580mg
Vitamin C 54mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 47mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g650 Kcal25,1 g18,9 g94,9 g1.892 mg
200 g1.300 Kcal50,2 g37,8 g189,8 g3.784 mg
300 g1.950 Kcal75,3 g56,7 g284,7 g5.676 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất văn phòng (thịt nạc vai, su hào) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng650 Kcal 2.000 kcal 32,5%
Chất đạm25,1 g 50 g 50,2%
Carbohydrat94,9 g 325 g 29,2%
Chất béo18,9 g 56 g 33,8%
Natri1.892 mg 2.000 mg 94,6%

Vị trí trong nhóm cơm các loại

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ4,3 g1 / 12
Kẽm510 mg1 / 12
Kali851 mg2 / 12
Vitamin C54 mg2 / 12
Chất đạm25,1 g3 / 12
Natri1.892 mg3 / 11

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) bao nhiêu calo?

100 g cơm suất văn phòng (thịt nạc vai, su hào) cung cấp 650 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm các loại, món này xếp chất xơ thứ 1/12, kẽm thứ 1/12, kali thứ 2/12.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm cơm các loại, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ