Cơm sườn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pork rib rice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm sườn — giá trị dinh dưỡng
Cơm sườn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm sườn thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 616 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

616Kcal
Năng lượng
24,5g
Chất đạm
16,2g
Chất béo
93g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)616Kcal
Chất đạm (Protein)24,5g
Chất béo (Lipid)16,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)93g
Chất xơ (Fiber)0,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)52,5mg
Sắt (Iron)2,59mg
Kẽm (Zinc)4,99mg
Natri (Sodium)63mg
Kali 549mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 531mcg
Vitamin C 45mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 55,25mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g616 Kcal24,5 g16,2 g93 g63 mg
200 g1.232 Kcal49 g32,4 g186 g126 mg
300 g1.848 Kcal73,5 g48,6 g279 g189 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm sườn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng616 Kcal 2.000 kcal 30,8%
Chất đạm24,5 g 50 g 49,0%
Carbohydrat93 g 325 g 28,6%
Chất béo16,2 g 56 g 28,9%
Natri63 mg 2.000 mg 3,2%

Vị trí trong nhóm cơm các loại

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol55,25 mg2 / 11
Kẽm4,99 mg3 / 12
Vitamin C45 mg3 / 12

Câu hỏi thường gặp

Cơm sườn bao nhiêu calo?

100 g cơm sườn cung cấp 616 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cơm sườn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm cơm các loại, món này xếp cholesterol thứ 2/11, kẽm thứ 3/12, vitamin c thứ 3/12.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ