Cơm rang thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Mixed fried rice
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm rang thập cẩm thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 623 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 623 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19,9 | g |
| Chất béo (Lipid) | 21,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 86,6 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,5 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 106 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,18 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 2,07 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.295 | mg |
| Kali | 397 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 108 | mcg |
| Beta-caroten | 1.545 | mcg |
| Vitamin C | 2 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 280 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 623 Kcal | 19,9 g | 21,9 g | 86,6 g | 1.295 mg |
| 200 g | 1.246 Kcal | 39,8 g | 43,8 g | 173,2 g | 2.590 mg |
| 300 g | 1.869 Kcal | 59,7 g | 65,7 g | 259,8 g | 3.885 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm rang thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 623 Kcal | 2.000 kcal | 31,2% |
| Chất đạm | 19,9 g | 50 g | 39,8% |
| Carbohydrat | 86,6 g | 325 g | 26,6% |
| Chất béo | 21,9 g | 56 g | 39,1% |
| Natri | 1.295 mg | 2.000 mg | 64,8% |
Vị trí trong nhóm cơm các loại
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 108 mcg | 1 / 9 |
| Cholesterol | 280 mg | 1 / 11 |
| Beta-caroten | 1.545 mcg | 2 / 12 |
So sánh 7 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm rang thập cẩm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000009) | Cơm rang thập cẩm | 623 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (VPF-000004) | Cơm rang thập cẩm | 623 kcal | 14 |
| Phiên bản 3 (SFF-112004) | Cơm rang thập cẩm | 1.088,2 kcal | 13 |
| Phiên bản 4 (HAN-121018) | Cơm rang thập cẩm | 930,8 kcal | 13 |
| Phiên bản 5 (HAP-213064) | Cơm rang thập cẩm | 1.068,1 kcal | 13 |
| Phiên bản 6 (HAP-211049) | Cơm rang thập cẩm | 836,1 kcal | 13 |
| Phiên bản 7 (HAN-112004) | Cơm rang thập cẩm | 1.088,2 kcal | 13 |
Câu hỏi thường gặp
Cơm rang thập cẩm bao nhiêu calo?
Vì sao cơm rang thập cẩm có nhiều mức calo khác nhau?
Cơm rang thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cơm sườn | 616 kcal | 13 |
| Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) | 650 kcal | 13 |
| Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) | 682 kcal | 14 |
| Cơm suất văn phòng ( Thịt nạc vai, đậu phụ) | 759 kcal | 14 |
| Cơm nắm | 336 kcal | 14 |
| Cơm hến | 291 kcal | 12 |
| Cơn hến | 291 kcal | 14 |
| Cơm tẻ miệng bát | 258 kcal | 14 |
| Cơm tẻ lưng bát | 189 kcal | 13 |
| Sushi thập cẩm | 54 kcal | 14 |
| Sushi phô mai | 42 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm cơm các loại, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
