Cơm tẻ miệng bát bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Broken rice with pork and shrimp paste

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm tẻ miệng bát — giá trị dinh dưỡng
Cơm tẻ miệng bát — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm tẻ miệng bát thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 258 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

258Kcal
Năng lượng
5,7g
Chất đạm
0,8g
Chất béo
57,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)258Kcal
Chất đạm (Protein)5,7g
Chất béo (Lipid)0,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)57,2g
Chất xơ (Fiber)0,3mcg

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)23mg
Sắt (Iron)0,98mg
Kẽm (Zinc)1,13mg
Natri (Sodium)4mg
Kali 181mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 0mcg
Vitamin C 0mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g258 Kcal5,7 g0,8 g57,2 g4 mg
200 g516 Kcal11,4 g1,6 g114,4 g8 mg
300 g774 Kcal17,1 g2,4 g171,6 g12 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm tẻ miệng bát với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng258 Kcal 2.000 kcal 12,9%
Chất đạm5,7 g 50 g 11,4%
Carbohydrat57,2 g 325 g 17,6%
Chất béo0,8 g 56 g 1,4%
Natri4 mg 2.000 mg 0,2%

Câu hỏi thường gặp

Cơm tẻ miệng bát bao nhiêu calo?

100 g cơm tẻ miệng bát cung cấp 258 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 12.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ