Compressed rice ball
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm nắm thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 336 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 336 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 8,7 | g |
| Chất béo (Lipid) | 5,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 62,2 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 1,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi | 31 | mg |
| Sắt | 1,26 | mg |
| Kẽm | 1,39 | mg |
| Natri | 392 | mg |
| Kali | 235 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0 | mg |
| Beta-caroten | 1 | mg |
| Vitamin C | 0 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 0 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 336 Kcal | 8,7 g | 5,7 g | 62,2 g | 392 mg |
| 200 g | 672 Kcal | 17,4 g | 11,4 g | 124,4 g | 784 mg |
| 300 g | 1.008 Kcal | 26,1 g | 17,1 g | 186,6 g | 1.176 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm nắm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 336 Kcal | 2.000 kcal | 16,8% |
| Chất đạm | 8,7 g | 50 g | 17,4% |
| Carbohydrat | 62,2 g | 325 g | 19,1% |
| Chất béo | 5,7 g | 56 g | 10,2% |
| Natri | 392 mg | 2.000 mg | 19,6% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm nắm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000002) | Cơm nắm | 336 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (VPF-000007) | Cơm nắm | 336 kcal | 11 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cơm hến | 291 kcal | 12 |
| Cơn hến | 291 kcal | 14 |
| Cơm tẻ miệng bát | 258 kcal | 14 |
| Cơm tẻ lưng bát | 189 kcal | 13 |
| Cơm sườn | 616 kcal | 13 |
| Sushi thập cẩm | 54 kcal | 14 |
| Cơm rang thập cẩm | 623 kcal | 14 |
| Sushi phô mai | 42 kcal | 14 |
| Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) | 650 kcal | 13 |
| Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) | 682 kcal | 14 |
| Cơm suất văn phòng ( Thịt nạc vai, đậu phụ) | 759 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm cơm các loại, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.