Cơm tẻ lưng bát bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

A small bowl of plain rice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm tẻ lưng bát — giá trị dinh dưỡng
Cơm tẻ lưng bát — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm tẻ lưng bát thuộc nhóm cơm các loại trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 189 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

189Kcal
Năng lượng
4,2g
Chất đạm
0,6g
Chất béo
41,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)189Kcal
Chất đạm (Protein)4,2g
Chất béo (Lipid)0,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)41,9g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi 17mg
Sắt (Iron)0,72mg
Kẽm (Zinc)0,83mg
Kali 144,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mg
Beta-caroten 0g
Vitamin C 0mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g189 Kcal4,2 g0,6 g41,9 g
200 g378 Kcal8,4 g1,2 g83,8 g
300 g567 Kcal12,6 g1,8 g125,7 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm tẻ lưng bát với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng189 Kcal 2.000 kcal 9,5%
Chất đạm4,2 g 50 g 8,4%
Carbohydrat41,9 g 325 g 12,9%
Chất béo0,6 g 56 g 1,1%

Câu hỏi thường gặp

Cơm tẻ lưng bát bao nhiêu calo?

100 g cơm tẻ lưng bát cung cấp 189 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ