Phở sốt vang bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pho with beef stew in red wine

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở sốt vang — giá trị dinh dưỡng
Phở sốt vang — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở sốt vang thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 660,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

660,6Kcal
Năng lượng
52,5g
Chất đạm
14,2g
Chất béo
80,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)660,6Kcal
Chất đạm (Protein)52,5g
Chất béo (Fat)14,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)80,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)109,6mg
Sắt (Iron)7,1mg
Kẽm (Zinc)3,5mg
Natri (Sodium)365mg
Magie (Magnesium)30,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)434,6mcg
Beta-caroten 4.254,5mcg
Vitamin C 16,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 27,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g660,6 Kcal52,5 g14,2 g80,7 g365 mg
200 g1.321,2 Kcal105 g28,4 g161,4 g730 mg
300 g1.981,8 Kcal157,5 g42,6 g242,1 g1.095 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở sốt vang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng660,6 Kcal 2.000 kcal 33,0%
Chất đạm52,5 g 50 g 105,0%
Carbohydrat80,7 g 325 g 24,8%
Chất béo14,2 g 56 g 25,4%
Natri365 mg 2.000 mg 18,3%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)434,6 mcg1 / 61
Beta-caroten4.254,5 mcg1 / 31
Chất đạm52,5 g4 / 61
Sắt7,1 mg13 / 61
Kẽm3,5 mg16 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở sốt vang” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211113)Phở sốt vang660,6 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-113096)Phở sốt vang582,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Phở sốt vang bao nhiêu calo?

100 g phở sốt vang cung cấp 660,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao phở sốt vang có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Phở sốt vang”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Phở sốt vang có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp vitamin a (rae) thứ 1/61, beta-caroten thứ 1/31, chất đạm thứ 4/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún chả rươi719,8 kcal14
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún cua thập cẩm595,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ