Bún nem cá bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with fish springrolls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún nem cá — giá trị dinh dưỡng
Bún nem cá — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún nem cá thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 668,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

668,2Kcal
Năng lượng
38,5g
Chất đạm
17,8g
Chất béo
88,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)668,2Kcal
Chất đạm (Protein)38,5g
Chất béo (Fat)17,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)88,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)324,8mg
Sắt (Iron)5,9mg
Kẽm (Zinc)1,7mg
Natri (Sodium)1.301mg
Magie (Magnesium)53,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)225,3mcg
Beta-caroten 2.698,9mg
Vitamin C 39,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g668,2 Kcal38,5 g17,8 g88,5 g1.301 mg
200 g1.336,4 Kcal77 g35,6 g177 g2.602 mg
300 g2.004,6 Kcal115,5 g53,4 g265,5 g3.903 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún nem cá với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng668,2 Kcal 2.000 kcal 33,4%
Chất đạm38,5 g 50 g 77,0%
Carbohydrat88,5 g 325 g 27,2%
Chất béo17,8 g 56 g 31,8%
Natri1.301 mg 2.000 mg 65,1%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten2.698,9 mcg4 / 31
Canxi324,8 mg9 / 61
Vitamin A (RAE)225,3 mcg9 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún nem cá” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-113033)Bún nem cá668,2 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-113033)Bún nem cá668,2 kcal14

Câu hỏi thường gặp

Bún nem cá bao nhiêu calo?

100 g bún nem cá cung cấp 668,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún nem cá có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún nem cá”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún nem cá có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp beta-caroten thứ 4/31, canxi thứ 9/61, vitamin a (rae) thứ 9/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Phở sốt vang660,6 kcal13
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Phở chiên648,9 kcal13
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún chả rươi719,8 kcal14
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún nem cua bể596,3 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ