Bún riêu cua, giò, bò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with crab paste, beef and steamed pork

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún riêu cua, giò, bò — giá trị dinh dưỡng
Bún riêu cua, giò, bò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún riêu cua, giò, bò thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 661,3 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

661,3Kcal
Năng lượng
19,7g
Chất đạm
19g
Chất béo
43,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)661,3Kcal
Chất đạm (Protein)19,7g
Chất béo (Fat)19g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)43,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)185mg
Sắt (Iron)2,9mg
Kẽm (Zinc)1,5mg
Natri (Sodium)1.181mg
Kali (Potassium)381,5mg
Magie (Magnesium)55,1mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)60,5mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,9g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 34,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g661,3 Kcal19,7 g19 g43,9 g1.181 mg
200 g1.322,6 Kcal39,4 g38 g87,8 g2.362 mg
300 g1.983,9 Kcal59,1 g57 g131,7 g3.543 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún riêu cua, giò, bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng661,3 Kcal 2.000 kcal 33,1%
Chất đạm19,7 g 50 g 39,4%
Carbohydrat43,9 g 325 g 13,5%
Chất béo19 g 56 g 33,9%
Natri1.181 mg 2.000 mg 59,1%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún riêu cua, giò, bò” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113013)Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-113013)Bún riêu cua, giò, bò425,8 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún riêu cua, giò, bò bao nhiêu calo?

100 g bún riêu cua, giò, bò cung cấp 661,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún riêu cua, giò, bò có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún riêu cua, giò, bò”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Phở sốt vang660,6 kcal13
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún chả rươi719,8 kcal14
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún cua thập cẩm595,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ