Bún ốc cô Mít bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Ms. Mit's Snail Noodle Soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún ốc cô Mít — giá trị dinh dưỡng
Bún ốc cô Mít — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún ốc cô Mít thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 659,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

659,4Kcal
Năng lượng
41,1g
Chất đạm
26,1g
Chất béo
65,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)659,4Kcal
Chất đạm (Protein)41,1g
Chất béo (Fat)26,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)65,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)2.704,8mg
Sắt (Iron)4mg
Kẽm (Zinc)2,2mg
Natri (Sodium)2.286mg
Magie (Magnesium)67,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)197,5mcg
Beta-caroten 2.348,3mcg
Vitamin C 29,2mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g659,4 Kcal41,1 g26,1 g65,1 g2.286 mg
200 g1.318,8 Kcal82,2 g52,2 g130,2 g4.572 mg
300 g1.978,2 Kcal123,3 g78,3 g195,3 g6.858 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún ốc cô mít với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng659,4 Kcal 2.000 kcal 33,0%
Chất đạm41,1 g 50 g 82,2%
Carbohydrat65,1 g 325 g 20,0%
Chất béo26,1 g 56 g 46,6%
Natri2.286 mg 2.000 mg 114,3%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi2.704,8 mg1 / 61
Beta-caroten2.348,3 mcg6 / 31
Vitamin A (RAE)197,5 mcg10 / 61
Chất đạm41,1 g13 / 61
Natri2.286 mg15 / 61

Câu hỏi thường gặp

Bún ốc cô Mít bao nhiêu calo?

100 g bún ốc cô mít cung cấp 659,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún ốc cô Mít có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp canxi thứ 1/61, beta-caroten thứ 6/31, vitamin a (rae) thứ 10/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở sốt vang660,6 kcal13
Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Bún nem cá668,2 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún chả rươi719,8 kcal14
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún cua thập cẩm595,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ