Bún ngan măng tươi bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with boiled muscovy and fresh Bamboo shoots

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún ngan măng tươi — giá trị dinh dưỡng
Bún ngan măng tươi — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún ngan măng tươi thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 601,2 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

601,2Kcal
Năng lượng
31,1g
Chất đạm
29,2g
Chất béo
53,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)601,2Kcal
Chất đạm (Protein)31,1g
Chất béo (Fat)29,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)53,5g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)116,2mg
Sắt (Iron)12,2mg
Kẽm (Zinc)2,3mg
Natri (Sodium)647mg
Kali (Potassium)380,3mg
Magie (Magnesium)28mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)49,9mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)2,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g601,2 Kcal31,1 g29,2 g53,5 g647 mg
200 g1.202,4 Kcal62,2 g58,4 g107 g1.294 mg
300 g1.803,6 Kcal93,3 g87,6 g160,5 g1.941 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún ngan măng tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng601,2 Kcal 2.000 kcal 30,1%
Chất đạm31,1 g 50 g 62,2%
Carbohydrat53,5 g 325 g 16,5%
Chất béo29,2 g 56 g 52,1%
Natri647 mg 2.000 mg 32,4%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt12,2 mg5 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún ngan măng tươi” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113005)Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-113005)Bún ngan măng tươi601,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún ngan măng tươi bao nhiêu calo?

100 g bún ngan măng tươi cung cấp 601,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún ngan măng tươi có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún ngan măng tươi”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún ngan măng tươi có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp sắt thứ 5/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún cua thập cẩm595,3 kcal13
Bún riêu cua sườn sụn582,9 kcal13
Phở bò tái gầu581,5 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún ốc nguội563,5 kcal14
Bún bò dấm553,8 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Bún cá cay548,8 kcal13
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ