Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bún nem cua bể bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice vermicelli with Crab spring rolls
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún nem cua bể — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bún nem cua bể thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 596,3 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
596,3Kcal
Năng lượng
13,4g
Chất đạm
7,1g
Chất béo
119,7g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
596,3
Kcal
Chất đạm (Protein)
13,4
g
Chất béo (Fat)
7,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
119,7
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
234
mg
Sắt (Iron)
4
mg
Kẽm (Zinc)
1
mg
Natri (Sodium)
3.568
mg
Kali (Potassium)
689
mg
Magie (Magnesium)
147,5
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
148,1
mcg
Acid béo (2 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)
0
mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
0,4
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
100,3
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
596,3 Kcal
13,4 g
7,1 g
119,7 g
3.568 mg
200 g
1.192,6 Kcal
26,8 g
14,2 g
239,4 g
7.136 mg
300 g
1.788,9 Kcal
40,2 g
21,3 g
359,1 g
10.704 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún nem cua bể với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
596,3 Kcal
2.000 kcal
29,8%
Chất đạm
13,4 g
50 g
26,8%
Carbohydrat
119,7 g
325 g
36,8%
Chất béo
7,1 g
56 g
12,7%
Natri
3.568 mg
2.000 mg
178,4%
Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Natri
3.568 mg
4 / 61
Kali
689 mg
5 / 30
Magie
147,5 mg
5 / 61
Cholesterol
100,3 mg
7 / 61
Vitamin A (RAE)
148,1 mcg
16 / 61
So sánh 3 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún nem cua bể” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113017)
Bún nem cua bể
596,3 kcal
14
Phiên bản 2 (HAP-213018)
Bún nem cua bể
929,9 kcal
13
Phiên bản 3 (HAN-113017)
Bún nem cua bể
596,3 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Bún nem cua bể bao nhiêu calo?
100 g bún nem cua bể cung cấp 596,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao bún nem cua bể có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Bún nem cua bể”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Bún nem cua bể có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp natri thứ 4/61, kali thứ 5/30, magie thứ 5/61.