Phở chiên bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried pho

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở chiên — giá trị dinh dưỡng
Phở chiên — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở chiên thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 648,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

648,9Kcal
Năng lượng
23g
Chất đạm
19,6g
Chất béo
95,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)648,9Kcal
Chất đạm (Protein)23g
Chất béo (Fat)19,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)95,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)299,7mg
Sắt (Iron)5,5mg
Kẽm (Zinc)3mg
Natri (Sodium)68,2mg
Magie (Magnesium)51,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)177,6mcg
Beta-caroten 2.118,9mcg
Vitamin C 97mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 35,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g648,9 Kcal23 g19,6 g95,2 g68,2 mg
200 g1.297,8 Kcal46 g39,2 g190,4 g136,4 mg
300 g1.946,7 Kcal69 g58,8 g285,6 g204,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng648,9 Kcal 2.000 kcal 32,4%
Chất đạm23 g 50 g 46,0%
Carbohydrat95,2 g 325 g 29,3%
Chất béo19,6 g 56 g 35,0%
Natri68,2 mg 2.000 mg 3,4%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C97 mg3 / 31
Beta-caroten2.118,9 mcg7 / 31
Canxi299,7 mg12 / 61
Vitamin A (RAE)177,6 mcg12 / 61

Câu hỏi thường gặp

Phở chiên bao nhiêu calo?

100 g phở chiên cung cấp 648,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phở chiên có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp vitamin c thứ 3/31, beta-caroten thứ 7/31, canxi thứ 12/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13
Phở sốt vang660,6 kcal13
Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún nem cá668,2 kcal13
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún cua thập cẩm595,3 kcal13
Bún riêu cua sườn sụn582,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ