Bún cua thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli soup with crab and mixed seafood

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún cua thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Bún cua thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún cua thập cẩm thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 595,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

595,3Kcal
Năng lượng
24,2g
Chất đạm
6,9g
Chất béo
109,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)595,3Kcal
Chất đạm (Protein)24,2g
Chất béo (Fat)6,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)109,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)601,3mg
Sắt (Iron)35,3mg
Kẽm (Zinc)5,3mg
Natri (Sodium)2.227mg
Kali (Potassium)848mg
Magie (Magnesium)143,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)351,3mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)3,8g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 87mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g595,3 Kcal24,2 g6,9 g109,1 g2.227 mg
200 g1.190,6 Kcal48,4 g13,8 g218,2 g4.454 mg
300 g1.785,9 Kcal72,6 g20,7 g327,3 g6.681 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún cua thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng595,3 Kcal 2.000 kcal 29,8%
Chất đạm24,2 g 50 g 48,4%
Carbohydrat109,1 g 325 g 33,6%
Chất béo6,9 g 56 g 12,3%
Natri2.227 mg 2.000 mg 111,4%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt35,3 mg1 / 61
Kali848 mg2 / 30
Vitamin A (RAE)351,3 mcg2 / 61
Canxi601,3 mg5 / 61
Magie143,6 mg6 / 61
Kẽm5,3 mg7 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún cua thập cẩm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-213048)Bún cua thập cẩm595,3 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-213048)Bún cua thập cẩm595,3 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún cua thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g bún cua thập cẩm cung cấp 595,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún cua thập cẩm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún cua thập cẩm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún cua thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp sắt thứ 1/61, kali thứ 2/30, vitamin a (rae) thứ 2/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún nem cua bể596,3 kcal14
Bún ngan măng tươi601,2 kcal14
Bún riêu cua sườn sụn582,9 kcal13
Phở bò tái gầu581,5 kcal14
Bún ốc nguội563,5 kcal14
Bún ngan măng khô630,1 kcal14
Bún bò dấm553,8 kcal13
Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Bún cá cay548,8 kcal13
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bún ốc sườn540,9 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ