Bún chả rươi bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with sandworm omelet

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún chả rươi — giá trị dinh dưỡng
Bún chả rươi — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún chả rươi thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 719,8 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

719,8Kcal
Năng lượng
50,2g
Chất đạm
24g
Chất béo
75,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)719,8Kcal
Chất đạm (Protein)50,2g
Chất béo (Fat)24g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)75,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)117,8mg
Sắt (Iron)3,4mg
Kẽm (Zinc)4,7mg
Natri (Sodium)984mg
Kali (Potassium)581,5mg
Magie (Magnesium)41,8mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)89,9mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)16g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 93mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g719,8 Kcal50,2 g24 g75,9 g984 mg
200 g1.439,6 Kcal100,4 g48 g151,8 g1.968 mg
300 g2.159,4 Kcal150,6 g72 g227,7 g2.952 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún chả rươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng719,8 Kcal 2.000 kcal 36,0%
Chất đạm50,2 g 50 g 100,4%
Carbohydrat75,9 g 325 g 23,4%
Chất béo24 g 56 g 42,9%
Natri984 mg 2.000 mg 49,2%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm50,2 g7 / 61
Cholesterol93 mg8 / 61
Kẽm4,7 mg10 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún chả rươi” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111005)Bún chả rươi719,8 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-111005)Bún chả rươi719,8 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún chả rươi bao nhiêu calo?

100 g bún chả rươi cung cấp 719,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 36% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún chả rươi có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún chả rươi”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún chả rươi có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp chất đạm thứ 7/61, cholesterol thứ 8/61, kẽm thứ 10/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bánh đa cua, bò, mọc749,7 kcal13
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13
Bún riêu cua, giò, bò661,3 kcal14
Bún ốc chấm661,3 kcal14
Phở sốt vang660,6 kcal13
Bún ốc cô Mít659,4 kcal13
Phở cuốn (10 cái)781,4 kcal13
Phở chiên648,9 kcal13
Bún bò nhừ803,3 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ