Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bún ngan măng khô bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice vermicelli with boiled muscovy and dried Bamboo shoots
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún ngan măng khô — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bún ngan măng khô thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 630,1 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
630,1Kcal
Năng lượng
29,7g
Chất đạm
32,1g
Chất béo
55,6g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
630,1
Kcal
Chất đạm (Protein)
29,7
g
Chất béo (Fat)
32,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
55,6
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
123,8
mg
Sắt (Iron)
13,7
mg
Kẽm (Zinc)
1,8
mg
Natri (Sodium)
1.930,8
mg
Kali (Potassium)
360
mg
Magie (Magnesium)
11,7
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
43
mcg
Acid béo (2 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)
0
mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2,9
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
15,9
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
630,1 Kcal
29,7 g
32,1 g
55,6 g
1.930,8 mg
200 g
1.260,2 Kcal
59,4 g
64,2 g
111,2 g
3.861,6 mg
300 g
1.890,3 Kcal
89,1 g
96,3 g
166,8 g
5.792,4 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún ngan măng khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
630,1 Kcal
2.000 kcal
31,5%
Chất đạm
29,7 g
50 g
59,4%
Carbohydrat
55,6 g
325 g
17,1%
Chất béo
32,1 g
56 g
57,3%
Natri
1.930,8 mg
2.000 mg
96,5%
Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Sắt
13,7 mg
2 / 61
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún ngan măng khô” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113105)
Bún ngan măng khô
630,1 kcal
14
Phiên bản 2 (HAN-113105)
Bún ngan măng khô
630,1 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Bún ngan măng khô bao nhiêu calo?
100 g bún ngan măng khô cung cấp 630,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 31.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao bún ngan măng khô có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún ngan măng khô”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Bún ngan măng khô có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp sắt thứ 2/61.