Bún riêu cua, ốc đậu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Crab noodle soup with snails and tofu

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún riêu cua, ốc đậu — giá trị dinh dưỡng
Bún riêu cua, ốc đậu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún riêu cua, ốc đậu thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 422 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

422Kcal
Năng lượng
20,8g
Chất đạm
2,8g
Chất béo
78,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)422Kcal
Chất đạm (Protein)20,8g
Chất béo (Lipid)2,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)78,3g
Chất xơ (Xơ)2,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)1.604mg
Sắt (Iron)2,9mg
Kẽm (Zinc)0,44mg
Natri (Sodium)348,1mg
Kali 173,39mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 1.173,82mcg
Vitamin C 28,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g422 Kcal20,8 g2,8 g78,3 g348,1 mg
200 g844 Kcal41,6 g5,6 g156,6 g696,2 mg
300 g1.266 Kcal62,4 g8,4 g234,9 g1.044,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún riêu cua, ốc đậu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng422 Kcal 2.000 kcal 21,1%
Chất đạm20,8 g 50 g 41,6%
Carbohydrat78,3 g 325 g 24,1%
Chất béo2,8 g 56 g 5,0%
Natri348,1 mg 2.000 mg 17,4%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi1.604 mg2 / 89
Chất xơ2,9 g11 / 68

Câu hỏi thường gặp

Bún riêu cua, ốc đậu bao nhiêu calo?

100 g bún riêu cua, ốc đậu cung cấp 422 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún riêu cua, ốc đậu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 2/89, chất xơ thứ 11/68.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mỳ thịt bò422 kcal14
Bánh đa trộn409 kcal13
Bún cá439 kcal13
Bún vịt402 kcal14
Miến lươn xào442 kcal14
Bún lòng lợn399 kcal13
Mỳ thịt lợn445 kcal13
Bún dọc mùng thịt chân giò394 kcal14
Miến gà trộn452,3 kcal13
Mỳ Quảng453 kcal14
Hủ tiếu nước454 kcal14
Cháo chim câu388 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ