Miến lươn xào bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried glass noodles with eel

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Miến lươn xào — giá trị dinh dưỡng
Miến lươn xào — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Miến lươn xào thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 442 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

442Kcal
Năng lượng
21,7g
Chất đạm
21,1g
Chất béo
41,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)442Kcal
Chất đạm (Protein)21,7g
Chất béo (Lipid)21,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)41,3g
Chất xơ (Xơ)2,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)91mg
Sắt (Iron)2,56mg
Kẽm (Zinc)1,87mg
Natri (Sodium)842mg
Kali 388mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.692mcg
Beta-caroten 169mcg
Vitamin C 14mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 128mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g442 Kcal21,7 g21,1 g41,3 g842 mg
200 g884 Kcal43,4 g42,2 g82,6 g1.684 mg
300 g1.326 Kcal65,1 g63,3 g123,9 g2.526 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g miến lươn xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng442 Kcal 2.000 kcal 22,1%
Chất đạm21,7 g 50 g 43,4%
Carbohydrat41,3 g 325 g 12,7%
Chất béo21,1 g 56 g 37,7%
Natri842 mg 2.000 mg 42,1%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)1.692 mcg3 / 83
Chất xơ2,2 g15 / 68

Câu hỏi thường gặp

Miến lươn xào bao nhiêu calo?

100 g miến lươn xào cung cấp 442 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Miến lươn xào có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 3/83, chất xơ thứ 15/68.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ