Fish vermicelli soup
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún cá thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 439 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 439 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,5 | g |
| Chất béo (Lipid) | 12,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 61,2 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 1,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 109 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,97 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,36 | mg |
| Natri (Sodium) | 2.493 | mg |
| Kali | 88 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 6.300 | mcg |
| Vitamin C | 51 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 5 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 439 Kcal | 20,5 g | 12,5 g | 61,2 g | 2.493 mg |
| 200 g | 878 Kcal | 41 g | 25 g | 122,4 g | 4.986 mg |
| 300 g | 1.317 Kcal | 61,5 g | 37,5 g | 183,6 g | 7.479 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún cá với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 439 Kcal | 2.000 kcal | 22,0% |
| Chất đạm | 20,5 g | 50 g | 41,0% |
| Carbohydrat | 61,2 g | 325 g | 18,8% |
| Chất béo | 12,5 g | 56 g | 22,3% |
| Natri | 2.493 mg | 2.000 mg | 124,7% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 6.300 mcg | 4 / 63 |
| Natri | 2.493 mg | 7 / 92 |
| Chất xơ | 1,9 g | 17 / 68 |
| Vitamin C | 51 mg | 18 / 70 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún cá” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000221) | Bún cá | 439 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAP-221029) | Bún cá | 331,1 kcal | 13 |
| Phiên bản 3 (HAN-121047) | Bún cá | 370,5 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Miến lươn xào | 442 kcal | 14 |
| Mỳ thịt lợn | 445 kcal | 13 |
| Miến gà trộn | 452,3 kcal | 13 |
| Mỳ Quảng | 453 kcal | 14 |
| Hủ tiếu nước | 454 kcal | 14 |
| Bún riêu cua, ốc đậu | 422 kcal | 13 |
| Mỳ thịt bò | 422 kcal | 14 |
| Hủ tiếu xào hải sản | 461 kcal | 14 |
| Miến riêu cua (nước) | 461,2 kcal | 13 |
| Bánh đa trộn | 409 kcal | 13 |
| Bún vịt | 402 kcal | 14 |
| Bún lòng lợn | 399 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.