Bánh đa trộn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed rice cracker noodles

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh đa trộn — giá trị dinh dưỡng
Bánh đa trộn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh đa trộn thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 409 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

409Kcal
Năng lượng
18,3g
Chất đạm
16,6g
Chất béo
46,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)409Kcal
Chất đạm (Protein)18,3g
Chất béo (Lipid)16,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)46,6g
Chất xơ (Xơ)2,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)331mg
Sắt (Iron)4,1mg
Kẽm (Zinc)0,34mg
Natri (Sodium)875,1mg
Kali 127,4mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 1.939,8mcg
Vitamin C 12,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 25,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g409 Kcal18,3 g16,6 g46,6 g875,1 mg
200 g818 Kcal36,6 g33,2 g93,2 g1.750,2 mg
300 g1.227 Kcal54,9 g49,8 g139,8 g2.625,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đa trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng409 Kcal 2.000 kcal 20,5%
Chất đạm18,3 g 50 g 36,6%
Carbohydrat46,6 g 325 g 14,3%
Chất béo16,6 g 56 g 29,6%
Natri875,1 mg 2.000 mg 43,8%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi331 mg10 / 89
Chất xơ2,7 g12 / 68
Beta-caroten1.939,8 mcg16 / 63

Câu hỏi thường gặp

Bánh đa trộn bao nhiêu calo?

100 g bánh đa trộn cung cấp 409 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh đa trộn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 10/89, chất xơ thứ 12/68, beta-caroten thứ 16/63.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ