Bún vịt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Duck vermicelli soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún vịt — giá trị dinh dưỡng
Bún vịt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún vịt thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 402 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

402Kcal
Năng lượng
9,1g
Chất đạm
19,7g
Chất béo
47,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)402Kcal
Chất đạm (Protein)9,1g
Chất béo (Lipid)19,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)47,1g
Chất xơ (Xơ)1,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)46,6mg
Sắt (Iron)1,5mg
Kẽm (Zinc)2,8mg
Natri (Sodium)686mg
Kali 129mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)270mcg
Beta-caroten 1.370mcg
Vitamin C 62,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 38mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g402 Kcal9,1 g19,7 g47,1 g686 mg
200 g804 Kcal18,2 g39,4 g94,2 g1.372 mg
300 g1.206 Kcal27,3 g59,1 g141,3 g2.058 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún vịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng402 Kcal 2.000 kcal 20,1%
Chất đạm9,1 g 50 g 18,2%
Carbohydrat47,1 g 325 g 14,5%
Chất béo19,7 g 56 g 35,2%
Natri686 mg 2.000 mg 34,3%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C62,8 mg10 / 70
Kẽm2,8 mg20 / 89
Vitamin A (RAE)270 mcg21 / 83

Câu hỏi thường gặp

Bún vịt bao nhiêu calo?

100 g bún vịt cung cấp 402 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún vịt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin c thứ 10/70, kẽm thứ 20/89, vitamin a (rae) thứ 21/83.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ