Bánh đa đỏ trộn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Red thick rice noodle mixed with meat and vegetables

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh đa đỏ trộn — giá trị dinh dưỡng
Bánh đa đỏ trộn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh đa đỏ trộn thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 550,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

550,7Kcal
Năng lượng
24g
Chất đạm
19,4g
Chất béo
70,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)550,7Kcal
Chất đạm (Protein)24g
Chất béo (Fat)19,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)70,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)143,9mg
Sắt (Iron)2,9mg
Kẽm (Zinc)0,9mg
Natri (Sodium)389,8mg
Magie (Magnesium)45mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)79,5mcg
Beta-caroten 942mg
Vitamin C 20,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 10,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g550,7 Kcal24 g19,4 g70,1 g389,8 mg
200 g1.101,4 Kcal48 g38,8 g140,2 g779,6 mg
300 g1.652,1 Kcal72 g58,2 g210,3 g1.169,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đa đỏ trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng550,7 Kcal 2.000 kcal 27,5%
Chất đạm24 g 50 g 48,0%
Carbohydrat70,1 g 325 g 21,6%
Chất béo19,4 g 56 g 34,6%
Natri389,8 mg 2.000 mg 19,5%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh đa đỏ trộn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-112016)Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-112016)Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal14

Câu hỏi thường gặp

Bánh đa đỏ trộn bao nhiêu calo?

100 g bánh đa đỏ trộn cung cấp 550,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 27.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh đa đỏ trộn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh đa đỏ trộn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún cá cay548,8 kcal13
Bún bò dấm553,8 kcal13
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Bún ốc sườn540,9 kcal14
Bún ốc nguội563,5 kcal14
Bánh đa ngan534,1 kcal13
Bánh đa cua trộn533,1 kcal13
Phở tái bò528,8 kcal13
Bún riêu bò527 kcal14
Phở gà trộn524,6 kcal14
Phở bò tái gầu581,5 kcal14
Bún riêu cua sườn sụn582,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ