Bún lòng lợn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli with pork offal

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún lòng lợn — giá trị dinh dưỡng
Bún lòng lợn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún lòng lợn thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 399 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

399Kcal
Năng lượng
24,7g
Chất đạm
13,1g
Chất béo
39,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)399Kcal
Chất đạm (Protein)24,7g
Chất béo (Lipid)13,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)39,7g
Chất xơ (Xơ)0,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)50,8mg
Sắt (Iron)3,8mg
Kẽm (Zinc)1,7mg
Natri (Sodium)427,7mg
Magie (Magnesium)128mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)6.000mcg
Vitamin C 18mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 105,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g399 Kcal24,7 g13,1 g39,7 g427,7 mg
200 g798 Kcal49,4 g26,2 g79,4 g855,4 mg
300 g1.197 Kcal74,1 g39,3 g119,1 g1.283,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún lòng lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng399 Kcal 2.000 kcal 20,0%
Chất đạm24,7 g 50 g 49,4%
Carbohydrat39,7 g 325 g 12,2%
Chất béo13,1 g 56 g 23,4%
Natri427,7 mg 2.000 mg 21,4%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)6.000 mcg1 / 83
Magie128 mg1 / 21

Câu hỏi thường gặp

Bún lòng lợn bao nhiêu calo?

100 g bún lòng lợn cung cấp 399 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún lòng lợn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 1/83, magie thứ 1/21.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ