Lớp Phaeophyceae
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 5 loài thuộc lớp sinh học Phaeophyceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Phaeophyceae (5).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 3 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài.
Cơ cấu 5 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 3 · EN - Nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Phaeophyceae 5 |
| Họ sinh học | Sargassaceae 5 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Rong mơ quy nhơn | Sargassum quinhonense | Sargassaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Rong mơ mềm | Sargassum tenerrimum | Sargassaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Rong cùi bắp cạnh | Turbinaria decurrens | Sargassaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Rong mơ hai sừng | Sargassum bicorne | Sargassaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Rong mơ công kỉnh | Sargassum congkinhii | Sargassaceae | — | — | — |
Lớp sinh học khác
| Lớp sinh học | Số loài |
|---|---|
| Magnoliopsida | 676 |
| Liliopsida | 408 |
| Aves | 308 |
| Mammalia | 139 |
| Actinopterygii | 84 |
| Anthozoa | 81 |
| Amphibia | 79 |
| Insecta | 55 |
| Elasmobranchii | 51 |
| Bivalvia | 31 |
| Pinopsida | 28 |
| Gastropoda | 27 |
| Malacostraca | 26 |
| Polypodiopsida | 21 |
| Cycadopsida | 19 |
| Florideophyceae | 8 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc lớp sinh học Phaeophyceae?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 5 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Sargassaceae (5 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?
Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 3 loài; EN - Nguy cấp — 1 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
