Shorea chinensis (Wang Hsie) H. Zhu
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Chò chỉ có tên khoa học Shorea chinensis (Wang Hsie) H. Zhu, thuộc họ Dipterocarpaceae, bộ Malvales, lớp Magnoliopsida, giới Plantae.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Phú Thọ.
Loài đã được kiểm kê tại 2 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Chò Chỉ là cây gỗ lớn, thân rất thẳng, cây có chiều cao 30-40m. Đường kính cây có thể đạt 1,5-2m, Ở gốc cây có bạnh vè, vỏ nứt dọc, màu nâu bạc. Lá Chò Chỉ là lá đơn, hình trái xoan.
Cây non lá to, dài 13-15cm, rộng 6-7 cm, có lá kèm màu lục nhạt. Cây lớn, lá nhỏ hơn, có 15-18 đôi gân thứ cấp gần song song. Mặt dưới lá và mặt trên của gân lá có phủ lông hình sao, gốc mỗi lá có 2 lá kèm. Cây Chò Chỉ có cành non phủ lông, phân cành cao, thường chiếm tầng trên của rừng.
Hoa Chò Chỉ mọc ở đầu cành, cánh hoa màu vàng, có mùi thơm nhẹ. Quả màu xanh xám, có đường kính 4-6mm, dài 13-16mm, có 5 cánh không đều, khi non màu hồng nhạt, khi khô màu nâu sẫm.
Loài thường là cây nổi bật trong rừng, có thể chiếm tầng tán cao (emergent / canopy) trong rừng mưa nhiệt đới.
Nghiên cứu về lá cho thấy: các lá ở các độ cao khác nhau trên cây (các tầng tán khác nhau) có các đặc tính khác nhau: ví dụ độ dày lá, mật độ chất khô, khả năng quang hợp, điểm bão hòa ánh sáng… Điều này cho thấy cây thích nghi tốt với môi trường ánh sáng mạnh và có phân bố dọc trong tán cao
Sinh thái đất: nghiên cứu gần đây cho thấy rễ và đất nơi cây này mọc thường là môi trường chua (pH thấp) và có hạn chế về dinh dưỡng – đặc biệt là nhiễm P (phosphorus) là yếu tố giới hạn chính cho cây và cộng đồng vi sinh vật trong rễ.
Sinh sản & tái sinh: Loài này là loài hiếm, phân bố hẹp, bị khai thác gỗ mạnh, và có khó khăn trong tái sinh tự nhiên.
Loài thường là cây nổi bật trong rừng, có thể chiếm tầng tán cao (emergent / canopy) trong rừng mưa nhiệt đới.
Nghiên cứu về lá cho thấy: các lá ở các độ cao khác nhau trên cây (các tầng tán khác nhau) có các đặc tính khác nhau: ví dụ độ dày lá, mật độ chất khô, khả năng quang hợp, điểm bão hòa ánh sáng… Điều này cho thấy cây thích nghi tốt với môi trường ánh sáng mạnh và có phân bố dọc trong tán cao
Sinh thái đất: nghiên cứu gần đây cho thấy rễ và đất nơi cây này mọc thường là môi trường chua (pH thấp) và có hạn chế về dinh dưỡng – đặc biệt là nhiễm P (phosphorus) là yếu tố giới hạn chính cho cây và cộng đồng vi sinh vật trong rễ.
Sinh sản & tái sinh: Loài này là loài hiếm, phân bố hẹp, bị khai thác gỗ mạnh, và có khó khăn trong tái sinh tự nhiên.
Ở trong rừng nguyên sinh, Chò Chỉ hỗn giao với các loài gỗ lớn như: Sấu, Re xanh, Trám, Sâng... Ở rừng thứ sinh, Chò Chỉ hỗn giao với các loài như: Dẻ, Kháo vàng, Vàng anh, Máu chó, Côm... Trong tự nhiên, Chò Chỉ không tồn tại ở những nơi đất trống đồi trọc, hoặc đất bạc màu thoái hoá.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Phú Thọ |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Xuân Sơn | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Phú Thọ |
| Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Điện Biên |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Kiền kiền phú quốc | Hopea pierrei | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IA |
| Chai lá cong | Shorea falcata | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Sao mặt quỷ | Hopea chinensis | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Chò Nâu | Dipterocarpus retusus | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Vên vên | Anisoptera costata | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Dầu song nàng | Dipterocarpus dyeri | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Táu Nước | Vatica subglabra | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Dầu đọt tím | Dipterocarpus grandiflorus | VU - Sẽ nguy cấp | EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên | — |
| Sao hải nam | Hopea hainanensis | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Chò đen | Parashorea stellata | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IA |
| Săng đào | Hopea ferrea | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Sao mạng cà ná | Hopea reticulata | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |