Sách Đỏ Việt Nam 2007

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 701 loài thuộc danh mục pháp lý Sách Đỏ Việt Nam 2007.

Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (289), Liliopsida (116), Mammalia (98), Aves (79), Pinopsida (17).

Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 297 loài, EN - Nguy cấp — 271 loài, CR - Rất nguy cấp — 78 loài, LR - Ít nguy cấp — 20 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 127 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 86 loài, CR - Cực kỳ nguy cấp — 67 loài, EN - Nguy cấp — 64 loài.

Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IIA — 94 loài, Nhóm IB — 92 loài, Nhóm IIB — 63 loài, Nhóm IA — 34 loài.

Cơ cấu 701 loài trong nhóm

Tiêu chíPhân bố
Hạng Sách Đỏ Việt NamVU - Sẽ nguy cấp 297 · EN - Nguy cấp 271 · CR - Rất nguy cấp 78 · LR - Ít nguy cấp 20 · DD - Thiếu dữ liệu 16 · EX - Tuyệt chủng 5 · NE - Không đánh giá 4 · EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên 2 · CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp 1 · LC - Ít lo ngại 1
Hạng Danh lục Đỏ IUCNLC - Ít quan tâm 127 · VU - Sẽ nguy cấp 86 · CR - Cực kỳ nguy cấp 67 · EN - Nguy cấp 64 · NT - Sắp bị đe dọa 35 · DD - Thiếu dữ liệu 16 · EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên 1 · EX - Tuyệt chủng 1 · NE - Không đánh giá 1
Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CPNhóm IIA 94 · Nhóm IB 92 · Nhóm IIB 63 · Nhóm IA 34
Lớp sinh họcMagnoliopsida 289 · Liliopsida 116 · Mammalia 98 · Aves 79 · Pinopsida 17 · Amphibia 13 · Actinopterygii 11 · Cycadopsida 10 · Insecta 8 · Florideophyceae 8 · Agaricomycetes 5 · Phaeophyceae 4
Họ sinh họcOrchidaceae 64 · Apocynaceae 34 · Fagaceae 33 · Cercopithecidae 16 · Annonaceae 14 · Asteraceae 13 · Rubiaceae 12 · Dipterocarpaceae 11 · Phasianidae 11 · Fabaceae 10 · Cycadaceae 10 · Anatidae 9

Danh sách loài (trang 5/18)

Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.

Tên gọiTên khoa họcHọSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Sum lá lớnAdinandra megaphyllaPentaphylacaceaeVU - Sẽ nguy cấpLC - Ít quan tâm
NghiếnBurretiodendron hsienmuMalvaceaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Song bộtCalamus poilaneiArecaceaeEN - Nguy cấpNhóm IIA
Báo lửaCatopuma temminckiiFelidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Đỉnh TùngCephalotaxus manniiCephalotaxaceaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Bồ câu nâuColumba puniceaColumbidaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIB
Diều cá đầu xámIcthyophaga ichthyaetusAccipitridaeVU - Sẽ nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Du sam núi đấtKeteleeria evelynianaPinaceaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Gà lôi hông tíaLophura diardiPhasianidaeVU - Sẽ nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Hươu xạMoschus berezovskiiMoschidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Cu li sundaNycticebus coucangLorisidaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Bảy lá một hoaParis polyphyllaMelanthiaceaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Cầy gấmPrionodon pardicolorPrionodontidaeVU - Sẽ nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IB
Cọ phènProtium serratumBurseraceaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Nai cà tongRucervus eldiiCervidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Cầy tai trắngArctogalidia trivirgataViverridaeLR - Ít nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Gù HươngCinnamomum balansaeLauraceaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Vù hươngCinnamomum parthenoxylonLauraceaeCR - Rất nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIA
Đẳng SâmCodonopsis javanicaCampanulaceaeVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Hồng lanCymbidium insigneOrchidaceaeEN - Nguy cấpNhóm IIA
Hạc vĩDendrobium aphyllumOrchidaceaeEN - Nguy cấpNhóm IIA
Ngọc điểmDendrobium farmeriOrchidaceaeEN - Nguy cấpNhóm IIA
Kim điệpDendrobium fimbriatumOrchidaceaeVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Bò biểnDugong dugonDugongidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấp
Mèo riFelis chausFelidaeDD - Thiếu dữ liệuLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Khướu ngực đốmGarrulax merulinusLeiothrichidaeLR - Ít nguy cấpNhóm IIB
Đuôi cụt nâuHydrornis phayreiPittidaeLR - Ít nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Thỏ rừng trung hoaLepus sinensisLeporidaeEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Cu li lớnNycticebus bengalensisLorisidaeVU - Sẽ nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Lan hài chaiPaphiopedilum callosumOrchidaceaeVU - Sẽ nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IA
GiảiPelochelys cantoriiTrionychidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Re trắng quả toPhoebe macrocarpaLauraceaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Giải sin-hoeRafetus swinhoeiTrionychidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Thổ hoàng liênThalictrum foliolosumRanunculaceaeVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIA
Sồi ba cạnhTrigonobalanus verticillataFagaceaeEN - Nguy cấpNT - Sắp bị đe dọa
Cu li nhỏXanthonycticebus pygmaeusLorisidaeVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Bộp quả bầu dụcActinodaphne ellipticibaccaLauraceaeVU - Sẽ nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấp
Ếch bám đá cúcAmolops cucaeRanidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấp
Đại bàng đenAquila clangaAccipitridaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIB
Trà hoa gilbertCamellia gilbertiiTheaceaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp

Danh mục pháp lý khác

Xem toàn bộ danh mục pháp lý →

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu loài thuộc danh mục pháp lý Sách Đỏ Việt Nam 2007?

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 701 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Orchidaceae (64 loài), Apocynaceae (34 loài), Fagaceae (33 loài), Cercopithecidae (16 loài), Annonaceae (14 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.

Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?

Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 297 loài; EN - Nguy cấp — 271 loài; CR - Rất nguy cấp — 78 loài; LR - Ít nguy cấp — 20 loài; DD - Thiếu dữ liệu — 16 loài; EX - Tuyệt chủng — 5 loài; NE - Không đánh giá — 4 loài; EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên — 2 loài; CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp — 1 loài; LC - Ít lo ngại — 1 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.

Căn cứ pháp lý

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ