Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (SGB)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương là doanh nghiệp ngành Ngân hàng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 15/10/2020. Doanh nghiệp xếp thứ 199 toàn thị trường và thứ 27/27 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu SGB
Giá đóng cửa theo phiên, 99 mốc, đến phiên 16/10/2026.
Thống kê giao dịch
Kho dữ liệu hiện có 99 phiên của mã này nên các mốc dưới đây tính trên đúng số phiên đó, chưa đủ một chu kỳ 52 tuần.
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (99 phiên có dữ liệu) | 14.300 đ |
| Giá thấp nhất (99 phiên có dữ liệu) | 11.100 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 12.071 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 153,63 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 100 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 100 |
Hồ sơ Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
Lĩnh vực kinh doanh
- Hoạt động thanh toán đối ngoại, thanh toán xuất nhập khẩu, thanh toán phi mậu dịch.
- Hoạt động kinh doanh ngoại tệ.
- Hoạt động thẻ đa năng Saigonbank card.
- Hoạt động ngân quỹ và thanh toán trong nước….
Chỉ số tài chính SGB
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 361.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 337 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 11.618 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 35,35 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,02 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 2,90% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,34% |
Kết quả kinh doanh SGB qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 299,95 tỷ | 270,48 tỷ | 601,15 tỷ | 487,45 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 121,54 tỷ | 79,17 tỷ | 266,79 tỷ | 189,99 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 121,54 tỷ | 79,17 tỷ | 266,79 tỷ | 189,99 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 35,38 nghìn tỷ | 33,26 nghìn tỷ | 31,50 nghìn tỷ | 27,70 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 4,19 nghìn tỷ | 4,09 nghìn tỷ | 4,07 nghìn tỷ | 3,90 nghìn tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 601,51 tỷ | 183,71 tỷ | 758,20 tỷ | 436,68 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -22,90 tỷ | -52,34 tỷ | -7,33 tỷ | -40,37 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 3,69 nghìn tỷ | -2,48 nghìn tỷ | 2,47 nghìn tỷ | -490,72 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | 73,50 tỷ | 68,85 tỷ | 81,82 tỷ | 58,57 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 73,50 tỷ | 68,85 tỷ | 81,82 tỷ | 58,57 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Ngân hàng
27 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp về SGB
SGB là công ty gì?
Cổ phiếu SGB niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của SGB là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của SGB ra sao?
Ai là người đứng đầu SGB?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 16/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0300610408.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
